cheatgrasses

[Mỹ]/ˈtʃiːtˌɡrɑːsɪz/
[Anh]/ˈtʃiːtˌɡræsɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của cheatgrass; một loại cỏ hàng năm xâm lấn (Bromus tectorum).

Cụm từ & Cách kết hợp

cheatgrass invasion

Việt Nam dịch thuật

cheatgrass control

Việt Nam dịch thuật

cheatgrass removal

Việt Nam dịch thuật

cheatgrass management

Việt Nam dịch thuật

controlling cheatgrass

Việt Nam dịch thuật

cheatgrass eradication

Việt Nam dịch thuật

cheatgrass fire risk

Việt Nam dịch thuật

cheatgrass ecosystem

Việt Nam dịch thuật

cheatgrass's impact

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

cheatgrass has become an invasive species that threatens western rangelands across north america.

Grasses lừa đảo đã trở thành loài xâm lấn đe dọa các vùng chăn nuôi phương Tây trên khắp Bắc Mỹ.

the dense mats of cheatgrass provide dangerous wildfire fuel that increases fire frequency.

Các tấm thảm dày đặc của cỏ lừa đảo cung cấp nhiên liệu nguy hiểm cho các vụ cháy rừng, làm tăng tần suất cháy.

cheatgrass outcompetes native plants for water and nutrients in arid environments.

Cỏ lừa đảo cạnh tranh vượt trội hơn các loài thực vật bản địa về nước và chất dinh dưỡng trong môi trường khô cằn.

ranchers struggle with cheatgrass reducing the forage quality for cattle and wildlife.

Các chủ trang trại đang vật lộn với việc cỏ lừa đảo làm giảm chất lượng thức ăn cho gia súc và động vật hoang dã.

fire ecologists study how cheatgrass alters natural fire regimes in desert ecosystems.

Các nhà sinh thái học về lửa nghiên cứu cách cỏ lừa đảo thay đổi các chế độ cháy tự nhiên trong hệ sinh thái sa mạc.

the rapid spread of cheatgrass disrupts ecosystem balance and biodiversity.

Sự lan rộng nhanh chóng của cỏ lừa đảo làm gián đoạn sự cân bằng hệ sinh thái và đa dạng sinh học.

cheatgrass's shallow roots contribute to soil erosion after heavy rainfall events.

Các rễ nông của cỏ lừa đảo góp phần gây xói mòn đất sau các cơn mưa lớn.

land managers implement controlled burns to reduce cheatgrass infestations.

Các nhà quản lý đất đai thực hiện các vụ đốt kiểm soát để giảm sự xâm nhập của cỏ lừa đảo.

cheatgrass thrives in disturbed soils where native vegetation has been damaged.

Cỏ lừa đảo phát triển mạnh trong các loại đất bị xáo trộn nơi thực vật bản địa đã bị hư hại.

researchers are developing biological control methods to combat cheatgrass expansion.

Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp kiểm soát sinh học để chống lại sự mở rộng của cỏ lừa đảo.

the cheatgrass problem has worsened due to climate change and overgrazing.

Vấn đề cỏ lừa đảo đã trở nên tồi tệ hơn do biến đổi khí hậu và chăn thả quá mức.

restoring native species is essential to reclaim areas overrun by cheatgrass.

Khôi phục các loài bản địa là điều cần thiết để giành lại các khu vực bị cỏ lừa đảo chiếm cứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay