chechnya

[Mỹ]/tʃɛtʃˈniːə/
[Anh]/tʃɛtʃˈniːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chechnya (tên địa điểm, một nước cộng hòa ở Nga)
Các dạng của từ
số nhiềuchechnyas

Câu ví dụ

chechnya gained independence after the soviet union collapsed.

Chечnya đã giành được độc lập sau khi Liên Xô sụp đổ.

the conflict in chechnya has a long and bloody history.

Trận chiến ở Chechnya có một lịch sử lâu dài và đầy máu lửa.

chechen fighters launched a major attack on grozny.

Các tay súng Chechnya đã phát động một cuộc tấn công lớn vào Grozny.

russia sent troops to chechnya to restore order.

Nga đã gửi quân đến Chechnya để khôi phục trật tự.

chechnya remains a volatile region in the north caucasus.

Chechnya vẫn là một khu vực bất ổn ở vùng Caucaso phía Bắc.

the situation in chechnya has improved significantly in recent years.

Tình hình ở Chechnya đã cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.

chechen refugees fled the war-torn regions.

Những người tị nạn Chechnya đã trốn chạy khỏi các khu vực bị chiến tranh tàn phá.

chechnya has a predominantly muslim population.

Chechnya có dân số chủ yếu là người Hồi giáo.

international human rights organizations criticized chechnya's human rights record.

Các tổ chức nhân quyền quốc tế đã chỉ trích hồ sơ nhân quyền của Chechnya.

the kremlin maintains tight control over chechnya.

Kremlin duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với Chechnya.

chechnya experienced two devastating wars in the 1990s and 2000s.

Chechnya đã trải qua hai cuộc chiến tranh tàn khốc vào những năm 1990 và 2000.

grozny, the capital of chechnya, was rebuilt after heavy fighting.

Grozny, thủ đô của Chechnya, đã được xây dựng lại sau những trận chiến ác liệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay