check-ins

[Mỹ]/ˈtʃek.ɪn/
[Anh]/ˈtʃek.ɪn/

Dịch

n. thủ tục đăng ký khi đến nơi, đặc biệt là tại sân bay hoặc khách sạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

check-in time

thời gian nhận phòng

check-in online

nhận phòng trực tuyến

check-in desk

quầy nhận phòng

check-in process

quy trình nhận phòng

check-in now

nhận phòng ngay

check-in required

bắt buộc phải nhận phòng

check-in counter

bàn nhận phòng

check-in details

chi tiết nhận phòng

check-in status

trạng thái nhận phòng

Câu ví dụ

we had a smooth check-in process at the hotel.

Chúng tôi đã có trải nghiệm nhận phòng suôn sẻ tại khách sạn.

please check-in online before you arrive at the airport.

Vui lòng nhận phòng trực tuyến trước khi bạn đến sân bay.

the check-in desk is located near the entrance.

Quầy nhận phòng nằm gần lối vào.

remember to check-in your luggage at the counter.

Nhớ làm thủ tục nhận hành lý của bạn tại quầy.

can i see your passport for check-in?

Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn để làm thủ tục nhận phòng không?

we're doing a quick check-in to confirm your reservation.

Chúng tôi đang làm thủ tục nhận phòng nhanh chóng để xác nhận đặt phòng của bạn.

the check-in time is 3:00 pm.

Giờ nhận phòng là 3:00 chiều.

they had a late check-in due to their flight delay.

Họ nhận phòng muộn do chuyến bay bị trễ.

i need to check-in to the conference using this app.

Tôi cần làm thủ tục nhận vào hội nghị bằng ứng dụng này.

the airline requires a mandatory online check-in.

Hãng hàng không yêu cầu làm thủ tục nhận phòng trực tuyến bắt buộc.

we'll check-in after we drop off our bags.

Chúng tôi sẽ nhận phòng sau khi gửi hành lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay