select checkbox
chọn hộp kiểm
check checkbox
đánh dấu hộp kiểm
uncheck checkbox
bỏ chọn hộp kiểm
toggle checkbox
bật/tắt hộp kiểm
enable checkbox
kích hoạt hộp kiểm
disable checkbox
vô hiệu hóa hộp kiểm
add checkbox
thêm hộp kiểm
remove checkbox
xóa hộp kiểm
group checkbox
nhóm hộp kiểm
clear checkbox
xóa hộp kiểm
please check the checkbox before submitting the form.
Vui lòng đánh dấu vào ô kiểm tra trước khi gửi biểu mẫu.
make sure to select the appropriate checkbox for your preferences.
Hãy chắc chắn chọn ô kiểm tra phù hợp với sở thích của bạn.
the checkbox allows users to agree to the terms and conditions.
Ô kiểm tra cho phép người dùng đồng ý với các điều khoản và điều kiện.
uncheck the checkbox if you do not want to receive newsletters.
Bỏ chọn ô kiểm tra nếu bạn không muốn nhận bản tin.
each checkbox represents a different option in the survey.
Mỗi ô kiểm tra đại diện cho một lựa chọn khác nhau trong khảo sát.
to proceed, you must check the checkbox confirming your identity.
Để tiếp tục, bạn phải đánh dấu vào ô kiểm tra xác nhận danh tính của bạn.
after filling out the form, don’t forget to check the checkbox.
Sau khi điền vào biểu mẫu, đừng quên đánh dấu vào ô kiểm tra.
the application will not work unless the checkbox is selected.
Ứng dụng sẽ không hoạt động nếu không chọn ô kiểm tra.
there was a checkbox for opting out of data collection.
Có một ô kiểm tra để chọn không tham gia thu thập dữ liệu.
make sure the checkbox is checked to participate in the event.
Hãy chắc chắn rằng ô kiểm tra đã được chọn để tham gia sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay