| số nhiều | checkrooms |
checkroom service
dịch vụ phòng giữ đồ
checkroom attendant
nhân viên phòng giữ đồ
checkroom ticket
vé phòng giữ đồ
checkroom policy
chính sách phòng giữ đồ
checkroom hours
giờ mở cửa phòng giữ đồ
checkroom area
khu vực phòng giữ đồ
checkroom facilities
tiện nghi phòng giữ đồ
checkroom access
quyền truy cập phòng giữ đồ
checkroom storage
dịch vụ lưu trữ đồ đạc tại phòng giữ đồ
checkroom fees
phí phòng giữ đồ
where is the checkroom located?
phòng giữ đồ ở đâu?
please leave your bags at the checkroom.
vui lòng để hành lý của bạn ở phòng giữ đồ.
the checkroom is open until midnight.
phòng giữ đồ mở cửa đến nửa đêm.
don't forget to pick up your coat from the checkroom.
đừng quên lấy áo khoác của bạn từ phòng giữ đồ.
is there a fee for using the checkroom?
có phí sử dụng phòng giữ đồ không?
the checkroom staff were very helpful.
nhân viên phòng giữ đồ rất nhiệt tình giúp đỡ.
she left her umbrella in the checkroom.
cô ấy để lại ô của mình ở phòng giữ đồ.
he checked his luggage at the checkroom.
anh ấy gửi hành lý của mình tại phòng giữ đồ.
make sure to get a receipt from the checkroom.
hãy chắc chắn lấy biên lai từ phòng giữ đồ.
the checkroom was very crowded during the event.
phòng giữ đồ rất đông đúc trong suốt sự kiện.
checkroom service
dịch vụ phòng giữ đồ
checkroom attendant
nhân viên phòng giữ đồ
checkroom ticket
vé phòng giữ đồ
checkroom policy
chính sách phòng giữ đồ
checkroom hours
giờ mở cửa phòng giữ đồ
checkroom area
khu vực phòng giữ đồ
checkroom facilities
tiện nghi phòng giữ đồ
checkroom access
quyền truy cập phòng giữ đồ
checkroom storage
dịch vụ lưu trữ đồ đạc tại phòng giữ đồ
checkroom fees
phí phòng giữ đồ
where is the checkroom located?
phòng giữ đồ ở đâu?
please leave your bags at the checkroom.
vui lòng để hành lý của bạn ở phòng giữ đồ.
the checkroom is open until midnight.
phòng giữ đồ mở cửa đến nửa đêm.
don't forget to pick up your coat from the checkroom.
đừng quên lấy áo khoác của bạn từ phòng giữ đồ.
is there a fee for using the checkroom?
có phí sử dụng phòng giữ đồ không?
the checkroom staff were very helpful.
nhân viên phòng giữ đồ rất nhiệt tình giúp đỡ.
she left her umbrella in the checkroom.
cô ấy để lại ô của mình ở phòng giữ đồ.
he checked his luggage at the checkroom.
anh ấy gửi hành lý của mình tại phòng giữ đồ.
make sure to get a receipt from the checkroom.
hãy chắc chắn lấy biên lai từ phòng giữ đồ.
the checkroom was very crowded during the event.
phòng giữ đồ rất đông đúc trong suốt sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay