checkroom

[US]/ˈtʃekrum/
[UK]/ˈtʃɛkrum/

Translation

n. Một căn phòng nơi mọi người có thể để áo khoác, mũ và túi xách khi họ ra ngoài.
Word Forms
số nhiềucheckrooms

Phrases & Collocations

checkroom service

dịch vụ phòng giữ đồ

checkroom attendant

nhân viên phòng giữ đồ

checkroom ticket

vé phòng giữ đồ

checkroom policy

chính sách phòng giữ đồ

checkroom hours

giờ mở cửa phòng giữ đồ

checkroom area

khu vực phòng giữ đồ

checkroom facilities

tiện nghi phòng giữ đồ

checkroom access

quyền truy cập phòng giữ đồ

checkroom storage

dịch vụ lưu trữ đồ đạc tại phòng giữ đồ

checkroom fees

phí phòng giữ đồ

Example Sentences

where is the checkroom located?

phòng giữ đồ ở đâu?

please leave your bags at the checkroom.

vui lòng để hành lý của bạn ở phòng giữ đồ.

the checkroom is open until midnight.

phòng giữ đồ mở cửa đến nửa đêm.

don't forget to pick up your coat from the checkroom.

đừng quên lấy áo khoác của bạn từ phòng giữ đồ.

is there a fee for using the checkroom?

có phí sử dụng phòng giữ đồ không?

the checkroom staff were very helpful.

nhân viên phòng giữ đồ rất nhiệt tình giúp đỡ.

she left her umbrella in the checkroom.

cô ấy để lại ô của mình ở phòng giữ đồ.

he checked his luggage at the checkroom.

anh ấy gửi hành lý của mình tại phòng giữ đồ.

make sure to get a receipt from the checkroom.

hãy chắc chắn lấy biên lai từ phòng giữ đồ.

the checkroom was very crowded during the event.

phòng giữ đồ rất đông đúc trong suốt sự kiện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now