checkrowed item
mục kiểm tra
checkrowed status
trạng thái kiểm tra
checkrowed list
danh sách kiểm tra
checkrowed data
dữ liệu kiểm tra
checkrowed entry
bản ghi kiểm tra
checkrowed record
thông tin kiểm tra
checkrowed report
báo cáo kiểm tra
checkrowed file
tệp kiểm tra
checkrowed value
giá trị kiểm tra
checkrowed detail
chi tiết kiểm tra
we need to checkrowed the data before finalizing the report.
chúng tôi cần kiểm tra dữ liệu trước khi hoàn tất báo cáo.
the teacher checkrowed the students' assignments for accuracy.
giáo viên đã kiểm tra bài tập của học sinh để đảm bảo tính chính xác.
can you checkrowed the inventory levels for me?
bạn có thể kiểm tra mức tồn kho cho tôi không?
before the meeting, we should checkrowed the agenda items.
trước cuộc họp, chúng tôi nên kiểm tra các mục trong chương trình nghị sự.
it's important to checkrowed your sources when writing a paper.
rất quan trọng là phải kiểm tra nguồn của bạn khi viết bài luận.
he always checkrowed his calculations twice to avoid mistakes.
anh ấy luôn kiểm tra lại các phép tính hai lần để tránh sai sót.
make sure to checkrowed the final version of the document.
hãy chắc chắn kiểm tra phiên bản cuối cùng của tài liệu.
they checkrowed their travel plans before booking the tickets.
họ đã kiểm tra kế hoạch du lịch của họ trước khi đặt vé.
the manager checkrowed the financial statements for discrepancies.
người quản lý đã kiểm tra bảng cân đối tài chính để tìm sự khác biệt.
she checkrowed the software updates to ensure everything was current.
cô ấy đã kiểm tra các bản cập nhật phần mềm để đảm bảo mọi thứ đều mới nhất.
checkrowed item
mục kiểm tra
checkrowed status
trạng thái kiểm tra
checkrowed list
danh sách kiểm tra
checkrowed data
dữ liệu kiểm tra
checkrowed entry
bản ghi kiểm tra
checkrowed record
thông tin kiểm tra
checkrowed report
báo cáo kiểm tra
checkrowed file
tệp kiểm tra
checkrowed value
giá trị kiểm tra
checkrowed detail
chi tiết kiểm tra
we need to checkrowed the data before finalizing the report.
chúng tôi cần kiểm tra dữ liệu trước khi hoàn tất báo cáo.
the teacher checkrowed the students' assignments for accuracy.
giáo viên đã kiểm tra bài tập của học sinh để đảm bảo tính chính xác.
can you checkrowed the inventory levels for me?
bạn có thể kiểm tra mức tồn kho cho tôi không?
before the meeting, we should checkrowed the agenda items.
trước cuộc họp, chúng tôi nên kiểm tra các mục trong chương trình nghị sự.
it's important to checkrowed your sources when writing a paper.
rất quan trọng là phải kiểm tra nguồn của bạn khi viết bài luận.
he always checkrowed his calculations twice to avoid mistakes.
anh ấy luôn kiểm tra lại các phép tính hai lần để tránh sai sót.
make sure to checkrowed the final version of the document.
hãy chắc chắn kiểm tra phiên bản cuối cùng của tài liệu.
they checkrowed their travel plans before booking the tickets.
họ đã kiểm tra kế hoạch du lịch của họ trước khi đặt vé.
the manager checkrowed the financial statements for discrepancies.
người quản lý đã kiểm tra bảng cân đối tài chính để tìm sự khác biệt.
she checkrowed the software updates to ensure everything was current.
cô ấy đã kiểm tra các bản cập nhật phần mềm để đảm bảo mọi thứ đều mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay