checksum

[Mỹ]/[ˈtʃek.sʌm]/
[Anh]/[ˈtʃek.sʌm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một giá trị được sử dụng để xác minh tính toàn vẹn của dữ liệu; Một giá trị được tính toán đại diện cho dữ liệu.
v. Tính toán giá trị checksum của dữ liệu.
Word Forms
số nhiềuchecksums

Cụm từ & Cách kết hợp

checksum error

lỗi checksum

calculate checksum

tính toán checksum

verify checksum

xác minh checksum

checksum value

giá trị checksum

checksum test

kiểm tra checksum

checking checksum

đang kiểm tra checksum

generate checksum

tạo checksum

checksum failed

checksum thất bại

checksum passed

checksum thành công

checksum algorithm

thuật toán checksum

Câu ví dụ

we use a checksum to verify data integrity after transmission.

Chúng tôi sử dụng một checksum để xác minh tính toàn vẹn dữ liệu sau khi truyền tải.

the checksum failed, indicating a corrupted file.

Checksum đã không thành công, cho thấy một file bị hỏng.

calculate the checksum of this image before uploading it.

Tính toán checksum của hình ảnh này trước khi tải lên.

a strong checksum algorithm enhances data security.

Một thuật toán checksum mạnh giúp tăng cường bảo mật dữ liệu.

the software automatically checks the checksum of downloaded files.

Phần mềm tự động kiểm tra checksum của các file đã tải xuống.

compare the checksum with the original value to confirm authenticity.

So sánh checksum với giá trị ban đầu để xác nhận tính xác thực.

a simple checksum is useful for basic error detection.

Một checksum đơn giản hữu ích cho việc phát hiện lỗi cơ bản.

the network protocol incorporates a checksum for reliable communication.

Giao thức mạng tích hợp checksum để truyền thông đáng tin cậy.

generate a checksum to detect any changes to the document.

Tạo một checksum để phát hiện bất kỳ thay đổi nào đối với tài liệu.

the checksum value must match the expected value for validation.

Giá trị checksum phải khớp với giá trị mong đợi để xác thực.

we regularly verify the checksum of archived data.

Chúng tôi thường xuyên xác minh checksum của dữ liệu đã lưu trữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay