cheekpiece

[Mỹ]/tʃiːkpiːs/
[Anh]/chēkˌpēs/

Dịch

n. Một phần của dây cương nằm trên xương gò má của ngựa.
Word Forms
số nhiềucheekpieces

Cụm từ & Cách kết hợp

cheekpiece design

thiết kế má

cheekpiece height

chiều cao má

cheekpiece adjustment

điều chỉnh má

cheekpiece material

vật liệu má

cheekpiece shape

hình dạng má

cheekpiece fit

độ vừa vặn của má

cheekpiece angle

góc má

cheekpiece style

kiểu dáng má

cheekpiece width

độ rộng má

cheekpiece padding

đệm má

Câu ví dụ

he adjusted the cheekpiece for better alignment.

anh ấy đã điều chỉnh phần tựa má để căn chỉnh tốt hơn.

the cheekpiece on the rifle provides added comfort.

phần tựa má trên khẩu súng trường mang lại sự thoải mái thêm.

she prefers a cheekpiece made of soft material.

cô ấy thích một phần tựa má làm từ vật liệu mềm.

a well-designed cheekpiece can improve shooting accuracy.

một phần tựa má được thiết kế tốt có thể cải thiện độ chính xác khi bắn.

the cheekpiece can be easily adjusted to fit different users.

phần tựa má có thể dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với người dùng khác nhau.

he found the cheekpiece to be too high for his comfort.

anh ấy thấy phần tựa má quá cao so với sự thoải mái của mình.

many shooters customize their cheekpiece for better support.

nhiều xạ thủ tùy chỉnh phần tựa má của họ để có hỗ trợ tốt hơn.

the cheekpiece design varies among different firearm models.

thiết kế phần tựa má khác nhau giữa các mẫu súng khác nhau.

he installed a new cheekpiece to enhance his shooting experience.

anh ấy đã lắp đặt một phần tựa má mới để nâng cao trải nghiệm bắn súng của mình.

the cheekpiece can make a significant difference in comfort during use.

phần tựa má có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về sự thoải mái trong quá trình sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay