| số nhiều | cheekpieces |
cheekpiece design
thiết kế má
cheekpiece height
chiều cao má
cheekpiece adjustment
điều chỉnh má
cheekpiece material
vật liệu má
cheekpiece shape
hình dạng má
cheekpiece fit
độ vừa vặn của má
cheekpiece angle
góc má
cheekpiece style
kiểu dáng má
cheekpiece width
độ rộng má
cheekpiece padding
đệm má
he adjusted the cheekpiece for better alignment.
anh ấy đã điều chỉnh phần tựa má để căn chỉnh tốt hơn.
the cheekpiece on the rifle provides added comfort.
phần tựa má trên khẩu súng trường mang lại sự thoải mái thêm.
she prefers a cheekpiece made of soft material.
cô ấy thích một phần tựa má làm từ vật liệu mềm.
a well-designed cheekpiece can improve shooting accuracy.
một phần tựa má được thiết kế tốt có thể cải thiện độ chính xác khi bắn.
the cheekpiece can be easily adjusted to fit different users.
phần tựa má có thể dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với người dùng khác nhau.
he found the cheekpiece to be too high for his comfort.
anh ấy thấy phần tựa má quá cao so với sự thoải mái của mình.
many shooters customize their cheekpiece for better support.
nhiều xạ thủ tùy chỉnh phần tựa má của họ để có hỗ trợ tốt hơn.
the cheekpiece design varies among different firearm models.
thiết kế phần tựa má khác nhau giữa các mẫu súng khác nhau.
he installed a new cheekpiece to enhance his shooting experience.
anh ấy đã lắp đặt một phần tựa má mới để nâng cao trải nghiệm bắn súng của mình.
the cheekpiece can make a significant difference in comfort during use.
phần tựa má có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về sự thoải mái trong quá trình sử dụng.
cheekpiece design
thiết kế má
cheekpiece height
chiều cao má
cheekpiece adjustment
điều chỉnh má
cheekpiece material
vật liệu má
cheekpiece shape
hình dạng má
cheekpiece fit
độ vừa vặn của má
cheekpiece angle
góc má
cheekpiece style
kiểu dáng má
cheekpiece width
độ rộng má
cheekpiece padding
đệm má
he adjusted the cheekpiece for better alignment.
anh ấy đã điều chỉnh phần tựa má để căn chỉnh tốt hơn.
the cheekpiece on the rifle provides added comfort.
phần tựa má trên khẩu súng trường mang lại sự thoải mái thêm.
she prefers a cheekpiece made of soft material.
cô ấy thích một phần tựa má làm từ vật liệu mềm.
a well-designed cheekpiece can improve shooting accuracy.
một phần tựa má được thiết kế tốt có thể cải thiện độ chính xác khi bắn.
the cheekpiece can be easily adjusted to fit different users.
phần tựa má có thể dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với người dùng khác nhau.
he found the cheekpiece to be too high for his comfort.
anh ấy thấy phần tựa má quá cao so với sự thoải mái của mình.
many shooters customize their cheekpiece for better support.
nhiều xạ thủ tùy chỉnh phần tựa má của họ để có hỗ trợ tốt hơn.
the cheekpiece design varies among different firearm models.
thiết kế phần tựa má khác nhau giữa các mẫu súng khác nhau.
he installed a new cheekpiece to enhance his shooting experience.
anh ấy đã lắp đặt một phần tựa má mới để nâng cao trải nghiệm bắn súng của mình.
the cheekpiece can make a significant difference in comfort during use.
phần tựa má có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về sự thoải mái trong quá trình sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay