cheerer

[Mỹ]/ˈtʃɪərə(r)/
[Anh]/ˈtʃir.ɚ/

Dịch

n. Một người cổ vũ hoặc đưa ra khích lệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

team cheerer

người cổ vũ đội

cheerleader cheerer

người cổ vũ của đội cổ vũ

event cheerer

người cổ vũ sự kiện

enthusiastic cheerer

người cổ vũ nhiệt tình

supportive cheerer

người cổ vũ ủng hộ

cheerful cheerer

người cổ vũ vui vẻ

crowd cheerer

người cổ vũ đám đông

loyal cheerer

người cổ vũ trung thành

passionate cheerer

người cổ vũ đam mê

friendly cheerer

người cổ vũ thân thiện

Câu ví dụ

the cheerer encouraged the team during the game.

người cổ vũ đã động viên đội bóng trong suốt trận đấu.

as a cheerer, she always brings positive energy.

với tư cách là một người cổ vũ, cô ấy luôn mang lại năng lượng tích cực.

the cheerer led the crowd in chants.

người cổ vũ đã dẫn dắt đám đông trong các bài hát cổ vũ.

everyone needs a cheerer to boost their confidence.

ai ai cũng cần một người cổ vũ để tăng sự tự tin.

the cheerer wore bright colors to stand out.

người cổ vũ mặc những bộ quần áo có màu sắc tươi sáng để nổi bật.

she became the cheerer of the group, lifting everyone's spirits.

cô ấy trở thành người cổ vũ của nhóm, nâng cao tinh thần của mọi người.

the cheerer organized fun activities for the fans.

người cổ vũ đã tổ chức các hoạt động vui nhộn cho người hâm mộ.

being a cheerer requires enthusiasm and dedication.

trở thành một người cổ vũ đòi hỏi sự nhiệt tình và tận tâm.

the cheerer’s voice was heard above the crowd.

tiếng nói của người cổ vũ vang lên trên đám đông.

she trained hard to become a great cheerer.

cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một người cổ vũ tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay