cheeseflower

[Mỹ]/ˈtʃiːzˌflaʊər/
[Anh]/ˈtʃizˌfloʊər/

Dịch

n. Một loài cây ra hoa thuộc chi Malva, thường được trồng như một cây cảnh.
Các dạng của từ
số nhiềucheeseflowers

Cụm từ & Cách kết hợp

cheeseflower salad

salad hoa phô mai

cheeseflower dip

đip hoa phô mai

cheeseflower soup

súp hoa phô mai

cheeseflower pizza

pizza hoa phô mai

cheeseflower sauce

nước sốt hoa phô mai

cheeseflower sandwich

bánh mì hoa phô mai

cheeseflower spread

trứng hoa phô mai

cheeseflower tart

bánh tart hoa phô mai

cheeseflower wrap

bánh tráng hoa phô mai

cheeseflower platter

đĩa hoa phô mai

Câu ví dụ

cheeseflower is a unique plant found in the wild.

hoa phô mai là một loài thực vật độc đáo được tìm thấy trong tự nhiên.

many people enjoy the beauty of the cheeseflower.

rất nhiều người thích ngắm vẻ đẹp của hoa phô mai.

the cheeseflower blooms in the spring.

hoa phô mai nở vào mùa xuân.

cheeseflower attracts various pollinators.

hoa phô mai thu hút nhiều loài thụ phấn.

gardeners often plant cheeseflower for its vibrant colors.

những người làm vườn thường trồng hoa phô mai vì màu sắc rực rỡ của nó.

cheeseflower can thrive in different soil types.

hoa phô mai có thể phát triển mạnh trong các loại đất khác nhau.

in folklore, cheeseflower symbolizes love and affection.

trong dân gian, hoa phô mai tượng trưng cho tình yêu và sự âu yếm.

cheeseflower is often used in traditional medicine.

hoa phô mai thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the scent of cheeseflower is delightful and refreshing.

mùi hương của hoa phô mai rất dễ chịu và sảng khoái.

artists often draw inspiration from the cheeseflower.

các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ hoa phô mai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay