cheeselike texture
kết cấu như phô mai
cheeselike flavor
vị như phô mai
cheeselike aroma
mùi thơm như phô mai
cheeselike consistency
độ đặc như phô mai
cheeselike quality
chất lượng như phô mai
cheeselike appearance
bề ngoài như phô mai
cheeselike substance
chất như phô mai
cheeselike taste
vị như phô mai
cheeselike product
sản phẩm như phô mai
cheeselike dish
món ăn như phô mai
the cheese was cheeselike in texture and flavor.
phô mai có kết cấu và hương vị như phô mai.
he described the dish as having a cheeselike aroma.
anh ta mô tả món ăn có mùi thơm như phô mai.
the sauce had a cheeselike consistency that made it rich.
sốt có độ đặc như phô mai khiến nó trở nên đậm đà.
they created a cheeselike spread for the crackers.
họ tạo ra một loại phô mai nhân tạo để ăn kèm bánh quy.
the dessert had a cheeselike filling that surprised everyone.
món tráng miệng có lớp nhân như phô mai khiến mọi người bất ngờ.
she enjoyed the cheeselike flavor of the new vegan cheese.
cô ấy thích hương vị như phô mai của loại phô mai thuần chay mới.
the texture was cheeselike, making it perfect for a dip.
kết cấu của nó như phô mai, khiến nó hoàn hảo để nhúng.
he made a cheeselike dip for the party snacks.
anh ấy làm một món sốt nhúng như phô mai cho đồ ăn nhẹ tiệc.
the cheeselike spread was a hit at the gathering.
món phô mai nhân tạo rất được ưa chuộng tại buổi tụ họp.
her recipe included a cheeselike ingredient that enhanced the flavor.
công thức của cô ấy bao gồm một thành phần như phô mai giúp tăng thêm hương vị.
cheeselike texture
kết cấu như phô mai
cheeselike flavor
vị như phô mai
cheeselike aroma
mùi thơm như phô mai
cheeselike consistency
độ đặc như phô mai
cheeselike quality
chất lượng như phô mai
cheeselike appearance
bề ngoài như phô mai
cheeselike substance
chất như phô mai
cheeselike taste
vị như phô mai
cheeselike product
sản phẩm như phô mai
cheeselike dish
món ăn như phô mai
the cheese was cheeselike in texture and flavor.
phô mai có kết cấu và hương vị như phô mai.
he described the dish as having a cheeselike aroma.
anh ta mô tả món ăn có mùi thơm như phô mai.
the sauce had a cheeselike consistency that made it rich.
sốt có độ đặc như phô mai khiến nó trở nên đậm đà.
they created a cheeselike spread for the crackers.
họ tạo ra một loại phô mai nhân tạo để ăn kèm bánh quy.
the dessert had a cheeselike filling that surprised everyone.
món tráng miệng có lớp nhân như phô mai khiến mọi người bất ngờ.
she enjoyed the cheeselike flavor of the new vegan cheese.
cô ấy thích hương vị như phô mai của loại phô mai thuần chay mới.
the texture was cheeselike, making it perfect for a dip.
kết cấu của nó như phô mai, khiến nó hoàn hảo để nhúng.
he made a cheeselike dip for the party snacks.
anh ấy làm một món sốt nhúng như phô mai cho đồ ăn nhẹ tiệc.
the cheeselike spread was a hit at the gathering.
món phô mai nhân tạo rất được ưa chuộng tại buổi tụ họp.
her recipe included a cheeselike ingredient that enhanced the flavor.
công thức của cô ấy bao gồm một thành phần như phô mai giúp tăng thêm hương vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay