cheeselike

[Mỹ]/ˈtʃiːzˌlaɪk/
[Anh]/CHEEZˌlaɪk/

Dịch

adj.Có độ đặc hoặc hương vị tương tự như phô mai.

Cụm từ & Cách kết hợp

cheeselike texture

kết cấu như phô mai

cheeselike flavor

vị như phô mai

cheeselike aroma

mùi thơm như phô mai

cheeselike consistency

độ đặc như phô mai

cheeselike quality

chất lượng như phô mai

cheeselike appearance

bề ngoài như phô mai

cheeselike substance

chất như phô mai

cheeselike taste

vị như phô mai

cheeselike product

sản phẩm như phô mai

cheeselike dish

món ăn như phô mai

Câu ví dụ

the cheese was cheeselike in texture and flavor.

phô mai có kết cấu và hương vị như phô mai.

he described the dish as having a cheeselike aroma.

anh ta mô tả món ăn có mùi thơm như phô mai.

the sauce had a cheeselike consistency that made it rich.

sốt có độ đặc như phô mai khiến nó trở nên đậm đà.

they created a cheeselike spread for the crackers.

họ tạo ra một loại phô mai nhân tạo để ăn kèm bánh quy.

the dessert had a cheeselike filling that surprised everyone.

món tráng miệng có lớp nhân như phô mai khiến mọi người bất ngờ.

she enjoyed the cheeselike flavor of the new vegan cheese.

cô ấy thích hương vị như phô mai của loại phô mai thuần chay mới.

the texture was cheeselike, making it perfect for a dip.

kết cấu của nó như phô mai, khiến nó hoàn hảo để nhúng.

he made a cheeselike dip for the party snacks.

anh ấy làm một món sốt nhúng như phô mai cho đồ ăn nhẹ tiệc.

the cheeselike spread was a hit at the gathering.

món phô mai nhân tạo rất được ưa chuộng tại buổi tụ họp.

her recipe included a cheeselike ingredient that enhanced the flavor.

công thức của cô ấy bao gồm một thành phần như phô mai giúp tăng thêm hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay