chelicerates

[Mỹ]/kəˈlɪsəreɪts/
[Anh]/kəˈlɪsəreɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

chelicerates include

the chelicerates

chelicerates have

all chelicerates

chelicerates are

most chelicerates

fossil chelicerates

extant chelicerates

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay