chely

[Mỹ]/tʃeli/
[Anh]/tʃeli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lợi ích kinh tế; lợi nhuận hoặc lợi thế tài chính đạt được thông qua tiết kiệm hoặc sử dụng hiệu quả nguồn lực; lợi ích lễ hội; lợi thế hoặc lợi nhuận đặc biệt liên quan đến các lễ hội hoặc lễ kỷ niệm; lợi ích nút; lợi thế đạt được tại các điểm giao nhau hoặc kết nối cấu trúc
Các dạng của từ
số nhiềuchelys

Cụm từ & Cách kết hợp

very chely

Vietnamese_translation

chely thing

Vietnamese_translation

chely feeling

Vietnamese_translation

becoming chely

Vietnamese_translation

chely experience

Vietnamese_translation

extremely chely

Vietnamese_translation

chely moment

Vietnamese_translation

more chely

Vietnamese_translation

chely state

Vietnamese_translation

most chely

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay