the chelys
Vietnamese_translation
ancient chelys
Vietnamese_translation
golden chelys
Vietnamese_translation
sacred chelys
Vietnamese_translation
mythical chelys
Vietnamese_translation
chelys lyre
Vietnamese_translation
chelys shell
Vietnamese_translation
chelys legend
Vietnamese_translation
poetic chelys
Vietnamese_translation
chelys song
Vietnamese_translation
the musician gently plucked the strings of her ancient chelys, filling the temple with haunting melodies.
Nhạc sĩ nhẹ nhàng gảy những dây đàn của cây chelys cổ xưa, khiến ngôi đền ngập tràn những giai điệu huyền bí.
greek poets often composed verses while accompanied by the soft music of a chelys.
Những nhà thơ Hy Lạp thường sáng tác các khổ thơ khi được đi kèm với âm nhạc nhẹ nhàng của cây chelys.
the master craftsman spent months carving an exquisite chelys from tortoise shell and cedar wood.
Nhà thợ thủ công bậc thầy đã dành nhiều tháng để chạm khắc một cây chelys tinh xảo từ vỏ rùa và gỗ tùng.
during the symposium, a skilled performer entertained the guests with traditional chelys music.
Trong hội nghị, một nghệ sĩ tài năng đã giải trí các vị khách bằng âm nhạc truyền thống của cây chelys.
archaeologists discovered a well-preserved chelys in the ruins of an ancient greek amphitheater.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một cây chelys được bảo tồn tốt trong đống đổ nát của một sân khấu Hy Lạp cổ đại.
the distinctive sound of the chelys distinguished it from other stringed instruments of the classical era.
Âm thanh đặc trưng của cây chelys khiến nó khác biệt so với các nhạc cụ dây khác của thời kỳ cổ điển.
young scholars learned to play the chelys as part of their musical education in athens.
Những học giả trẻ học cách chơi cây chelys như một phần trong giáo dục âm nhạc của họ ở Athens.
the priestess played a solemn melody on her chelys during the morning sacrifice.
Nữ tu sĩ đã chơi một giai điệu trang nghiêm trên cây chelys của cô trong nghi lễ tế lễ buổi sáng.
string makers in ancient greece used sheep gut to create the resonant strings of a chelys.
Các thợ chế tạo dây ở Hy Lạp cổ đại đã sử dụng ruột cừu để tạo ra những dây đàn cộng hưởng của cây chelys.
the museum's collection includes several antique chelys dating from the fifth century bce.
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một số cây chelys cổ đại có niên đại từ thế kỷ thứ năm trước Công nguyên.
festivals honoring dionysus featured lively chelys performances throughout the night.
Các lễ hội tôn vinh Dionysus có các màn trình diễn sôi động của cây chelys suốt đêm.
the chelys teacher instructed her students on proper finger placement and tuning techniques.
Giáo viên dạy chelys hướng dẫn học sinh của cô về cách đặt ngón tay đúng và kỹ thuật điều chỉnh âm.
the chelys
Vietnamese_translation
ancient chelys
Vietnamese_translation
golden chelys
Vietnamese_translation
sacred chelys
Vietnamese_translation
mythical chelys
Vietnamese_translation
chelys lyre
Vietnamese_translation
chelys shell
Vietnamese_translation
chelys legend
Vietnamese_translation
poetic chelys
Vietnamese_translation
chelys song
Vietnamese_translation
the musician gently plucked the strings of her ancient chelys, filling the temple with haunting melodies.
Nhạc sĩ nhẹ nhàng gảy những dây đàn của cây chelys cổ xưa, khiến ngôi đền ngập tràn những giai điệu huyền bí.
greek poets often composed verses while accompanied by the soft music of a chelys.
Những nhà thơ Hy Lạp thường sáng tác các khổ thơ khi được đi kèm với âm nhạc nhẹ nhàng của cây chelys.
the master craftsman spent months carving an exquisite chelys from tortoise shell and cedar wood.
Nhà thợ thủ công bậc thầy đã dành nhiều tháng để chạm khắc một cây chelys tinh xảo từ vỏ rùa và gỗ tùng.
during the symposium, a skilled performer entertained the guests with traditional chelys music.
Trong hội nghị, một nghệ sĩ tài năng đã giải trí các vị khách bằng âm nhạc truyền thống của cây chelys.
archaeologists discovered a well-preserved chelys in the ruins of an ancient greek amphitheater.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một cây chelys được bảo tồn tốt trong đống đổ nát của một sân khấu Hy Lạp cổ đại.
the distinctive sound of the chelys distinguished it from other stringed instruments of the classical era.
Âm thanh đặc trưng của cây chelys khiến nó khác biệt so với các nhạc cụ dây khác của thời kỳ cổ điển.
young scholars learned to play the chelys as part of their musical education in athens.
Những học giả trẻ học cách chơi cây chelys như một phần trong giáo dục âm nhạc của họ ở Athens.
the priestess played a solemn melody on her chelys during the morning sacrifice.
Nữ tu sĩ đã chơi một giai điệu trang nghiêm trên cây chelys của cô trong nghi lễ tế lễ buổi sáng.
string makers in ancient greece used sheep gut to create the resonant strings of a chelys.
Các thợ chế tạo dây ở Hy Lạp cổ đại đã sử dụng ruột cừu để tạo ra những dây đàn cộng hưởng của cây chelys.
the museum's collection includes several antique chelys dating from the fifth century bce.
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một số cây chelys cổ đại có niên đại từ thế kỷ thứ năm trước Công nguyên.
festivals honoring dionysus featured lively chelys performances throughout the night.
Các lễ hội tôn vinh Dionysus có các màn trình diễn sôi động của cây chelys suốt đêm.
the chelys teacher instructed her students on proper finger placement and tuning techniques.
Giáo viên dạy chelys hướng dẫn học sinh của cô về cách đặt ngón tay đúng và kỹ thuật điều chỉnh âm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay