chemoautotrophic

[Mỹ]/ˌkiːməʊˌɔːtəˈtrɒfɪk/
[Anh]/ˌkiːmoʊˌɔːtəˈtrɔfɪk/

Dịch

adj. liên quan đến các sinh vật thu năng lượng thông qua các phương tiện hóa học và sử dụng carbon dioxide như một nguồn carbon

Cụm từ & Cách kết hợp

chemoautotrophic bacteria

vi khuẩn tự dưỡng hóa

chemoautotrophic organisms

sinh vật tự dưỡng hóa

chemoautotrophic metabolism

sự trao đổi chất tự dưỡng hóa

chemoautotrophic processes

các quá trình tự dưỡng hóa

chemoautotrophic pathways

các con đường tự dưỡng hóa

chemoautotrophic species

các loài tự dưỡng hóa

chemoautotrophic ecosystems

các hệ sinh thái tự dưỡng hóa

chemoautotrophic niches

ngách sinh thái tự dưỡng hóa

chemoautotrophic environments

môi trường tự dưỡng hóa

chemoautotrophic reactions

các phản ứng tự dưỡng hóa

Câu ví dụ

chemoautotrophic bacteria play a crucial role in nutrient cycling.

vi khuẩn tự dưỡng hóa đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng.

many chemoautotrophic organisms thrive in extreme environments.

nhiều sinh vật tự dưỡng hóa phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.

research on chemoautotrophic processes can help us understand deep-sea ecosystems.

nghiên cứu về các quá trình tự dưỡng hóa có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển sâu.

chemoautotrophic metabolism is essential for some microbial communities.

sự trao đổi chất tự dưỡng hóa là điều cần thiết đối với một số cộng đồng vi sinh vật.

scientists study chemoautotrophic pathways to improve bioenergy production.

các nhà khoa học nghiên cứu các con đường tự dưỡng hóa để cải thiện sản xuất năng lượng sinh học.

in hydrothermal vents, chemoautotrophic organisms are primary producers.

ở các lỗ thông thủy nhiệt, các sinh vật tự dưỡng hóa là những người sản xuất chính.

chemoautotrophic species can utilize inorganic compounds for energy.

các loài tự dưỡng hóa có thể sử dụng các hợp chất vô cơ để tạo năng lượng.

the study of chemoautotrophic life forms expands our knowledge of biodiversity.

nghiên cứu về các dạng sống tự dưỡng hóa mở rộng kiến ​​thức của chúng ta về đa dạng sinh học.

understanding chemoautotrophic mechanisms is vital for ecological research.

hiểu các cơ chế tự dưỡng hóa là rất quan trọng đối với nghiên cứu sinh thái.

chemoautotrophic organisms can be found in both marine and terrestrial environments.

các sinh vật tự dưỡng hóa có thể được tìm thấy cả ở môi trường biển và môi trường trên cạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay