chemoses

[Mỹ]/ˈkiːməʊsɪz/
[Anh]/ˈkiːmoʊsɪz/

Dịch

n. sưng bất thường của kết mạc

Cụm từ & Cách kết hợp

chemoses treatment

điều trị hóa mô

chemoses symptoms

triệu chứng hóa mô

chemoses diagnosis

chẩn đoán hóa mô

chemoses cases

trường hợp hóa mô

chemoses management

quản lý hóa mô

chemoses research

nghiên cứu hóa mô

chemoses therapy

liệu pháp hóa mô

chemoses effects

tác dụng của hóa mô

chemoses analysis

phân tích hóa mô

chemoses prognosis

tiên lượng hóa mô

Câu ví dụ

chemoses can indicate underlying health issues.

chemoses có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

doctors often examine patients for chemoses.

các bác sĩ thường khám cho bệnh nhân để kiểm tra chemoses.

chemoses can result from allergic reactions.

chemoses có thể là kết quả của các phản ứng dị ứng.

identifying chemoses is important for diagnosis.

việc xác định chemoses rất quan trọng cho việc chẩn đoán.

patients with chemoses may require treatment.

bệnh nhân bị chemoses có thể cần điều trị.

chemoses can occur in various medical conditions.

chemoses có thể xảy ra ở nhiều tình trạng y tế khác nhau.

monitoring chemoses is crucial for recovery.

việc theo dõi chemoses rất quan trọng cho quá trình hồi phục.

chemoses can affect vision if severe.

chemoses có thể ảnh hưởng đến thị lực nếu nghiêm trọng.

understanding chemoses helps in patient care.

hiểu về chemoses giúp ích cho việc chăm sóc bệnh nhân.

research on chemoses is ongoing in the medical field.

nghiên cứu về chemoses đang được tiến hành trong lĩnh vực y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay