chennais

[Mỹ]/ˈtʃɛn.aɪ/
[Anh]/ˈtʃɛn.aɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thành phố lớn thứ tư ở Ấn Độ

Cụm từ & Cách kết hợp

chennai super kings

chennai super kings

chennai express

chennai express

chennai city

chennai city

chennai airport

chennai airport

chennai beach

chennai beach

chennai cuisine

chennai cuisine

chennai culture

chennai culture

chennai festivals

chennai festivals

chennai metro

chennai metro

chennai it hub

chennai it hub

Câu ví dụ

chennai is known for its beautiful beaches.

chennai nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many people visit chennai for its rich culture.

nhiều người đến thăm chennai vì nền văn hóa phong phú của nó.

chennai has a vibrant food scene.

chennai có một nền ẩm thực sôi động.

there are many historical sites in chennai.

có rất nhiều địa điểm lịch sử ở chennai.

chennai is a major it hub in india.

chennai là một trung tâm công nghệ thông tin lớn của ấn độ.

the weather in chennai can be quite hot.

thời tiết ở chennai có thể khá nóng.

chennai hosts several international festivals.

chennai đăng cai nhiều lễ hội quốc tế.

many tourists enjoy shopping in chennai.

nhiều khách du lịch thích mua sắm ở chennai.

chennai is famous for its classical music.

chennai nổi tiếng với âm nhạc cổ điển của nó.

chennai's public transport system is quite efficient.

hệ thống giao thông công cộng của chennai khá hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay