madras

[Mỹ]/mə'drɑːs/
[Anh]/mə'dræs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vải cotton mỏng thích hợp cho áo sơ mi, rèm cửa, v.v. thường được biết đến là madras
Word Forms
số nhiềumadrass

Cụm từ & Cách kết hợp

madras fabric

vải madras

madras shirt

áo sơ mi madras

madras pattern

mẫu họa tiết madras

Câu ví dụ

he ordered a lamb madras to take away.

anh ấy đã gọi món lamb madras mang đi.

The madras skirt bled when it was first washed.

Váy madras bị chảy màu khi mới giặt lần đầu tiên.

She wore a beautiful madras dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy madras rất đẹp đến bữa tiệc.

The madras fabric is known for its bright and colorful patterns.

Vải madras nổi tiếng với những họa tiết tươi sáng và đầy màu sắc.

He ordered a madras curry for dinner.

Anh ấy đã gọi món cà ri madras cho bữa tối.

They sell madras shirts at the local market.

Họ bán áo sơ mi madras tại chợ địa phương.

The restaurant serves delicious madras cuisine.

Nhà hàng phục vụ ẩm thực madras ngon tuyệt.

She bought a madras plaid scarf for the winter.

Cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng madras kẻ ô cho mùa đông.

The madras print on the pillow adds a pop of color to the room.

Họa tiết madras trên gối tạo thêm điểm nhấn màu sắc cho căn phòng.

He enjoys wearing madras shorts during the summer.

Anh ấy thích mặc quần short madras vào mùa hè.

The madras pattern is a popular choice for tablecloths.

Họa tiết madras là một lựa chọn phổ biến cho khăn trải bàn.

She decorated her living room with madras-themed accents.

Cô ấy trang trí phòng khách của mình với các chi tiết mang chủ đề madras.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay