chenopodiums

[Mỹ]/kɛˈnɒpədiəmz/
[Anh]/kəˈnɑːpiəmz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của chenopodium, một chi thực vật có hoa thuộc họ Amaranthaceae.

Cụm từ & Cách kết hợp

chenopodium plants

Cây chenopodium

chenopodium leaves

Lá chenopodium

growing chenopodiums

Tiền chenopodium

chenopodium cultivation

Văn hóa chenopodium

chenopodium varieties

Loại chenopodium

harvesting chenopodiums

Thu hoạch chenopodium

chenopodium greens

Chenopodium xanh

wild chenopodiums

Chenopodium hoang dã

chenopodium seeds

Hạt chenopodium

chenopodiums growing

Chenopodium đang phát triển

Câu ví dụ

gardeners often grow chenopodiums for their nutritious leaves that can be harvested throughout the growing season.

Những người làm vườn thường trồng các loại cây thuộc họ Chenopodium vì lá của chúng rất giàu dinh dưỡng và có thể thu hoạch suốt mùa sinh trưởng.

wild chenopodiums spread quickly across disturbed soils, making them common in agricultural fields.

Các loại Chenopodium hoang dã lan rộng nhanh chóng trên các loại đất bị xáo trộn, khiến chúng trở nên phổ biến trong các cánh đồng nông nghiệp.

chefs incorporate young chenopodium leaves into salads for their mild, spinach-like flavor.

Những đầu bếp thường đưa lá Chenopodium non vào các món salad vì hương vị nhẹ nhàng giống rau bina.

farmers rotate crops including chenopodiums to improve soil health and add diversity to their harvest.

Những người nông dân luân canh các loại cây trồng bao gồm cả Chenopodium để cải thiện sức khỏe của đất và tăng tính đa dạng cho mùa thu hoạch của họ.

chenopodium seeds provide excellent nutrition, containing high levels of protein and essential minerals.

Hạt Chenopodium cung cấp dinh dưỡng tuyệt vời, chứa hàm lượng protein cao và các khoáng chất thiết yếu.

traditional medicine practitioners have used chenopodiums for centuries to treat various ailments.

Các chuyên gia y học cổ truyền đã sử dụng Chenopodium trong nhiều thế kỷ để điều trị các loại bệnh khác nhau.

organic farmers favor chenopodiums because they require minimal intervention and thrive naturally.

Những nông dân hữu cơ ưa chuộng Chenopodium vì chúng cần ít can thiệp và phát triển tự nhiên.

the ancient greeks cultivated chenopodiums as both food and medicine for their households.

Người Hy Lạp cổ đại trồng Chenopodium vừa làm thực phẩm vừa làm thuốc cho gia đình họ.

researchers study chenopodiums to understand how they adapt to different climates and soil conditions.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về Chenopodium để hiểu cách chúng thích nghi với các loại khí hậu và điều kiện đất khác nhau.

foragers search for wild chenopodiums in meadows and along riverbanks during spring months.

Các người hái lượm tìm kiếm Chenopodium hoang dã trong các cánh đồng và dọc theo bờ sông vào các tháng mùa xuân.

chenopodium plants produce small flowers that attract beneficial insects to gardens.

Cây Chenopodium tạo ra những bông hoa nhỏ thu hút các loài côn trùng có lợi đến khu vườn.

nutritionists recommend chenopodiums as a cost-effective source of vitamins and minerals.

Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị Chenopodium là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất hiệu quả về chi phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay