chequering pattern
mẫu caro
chequering design
thiết kế caro
chequering effect
hiệu ứng caro
chequering style
phong cách caro
chequering technique
kỹ thuật caro
chequering scheme
lược đồ caro
chequering surface
bề mặt caro
chequering motif
động cơ caro
chequering layout
bố cục caro
chequering colors
màu sắc caro
chequering adds a unique texture to the design.
kỹ thuật chequerboard tạo thêm một kết cấu độc đáo cho thiết kế.
the artist used chequering to create a striking visual effect.
nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật chequerboard để tạo ra hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.
chequering can be found in various forms of art.
kỹ thuật chequerboard có thể được tìm thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
many fashion designers incorporate chequering into their collections.
nhiều nhà thiết kế thời trang kết hợp kỹ thuật chequerboard vào bộ sưu tập của họ.
chequering is often used in flooring materials.
kỹ thuật chequerboard thường được sử dụng trong vật liệu lát sàn.
he painted the walls with a chequering pattern.
anh ấy đã sơn các bức tường với họa tiết chequerboard.
the chequering on the tablecloth added charm to the dining room.
kỹ thuật chequerboard trên khăn trải bàn đã thêm nét quyến rũ cho phòng ăn.
chequering is a popular choice for outdoor furniture.
kỹ thuật chequerboard là một lựa chọn phổ biến cho đồ nội thất ngoài trời.
she chose a dress with a bold chequering design.
cô ấy đã chọn một chiếc váy với thiết kế chequerboard táo bạo.
chequering can create a sense of movement in a painting.
kỹ thuật chequerboard có thể tạo ra cảm giác chuyển động trong một bức tranh.
chequering pattern
mẫu caro
chequering design
thiết kế caro
chequering effect
hiệu ứng caro
chequering style
phong cách caro
chequering technique
kỹ thuật caro
chequering scheme
lược đồ caro
chequering surface
bề mặt caro
chequering motif
động cơ caro
chequering layout
bố cục caro
chequering colors
màu sắc caro
chequering adds a unique texture to the design.
kỹ thuật chequerboard tạo thêm một kết cấu độc đáo cho thiết kế.
the artist used chequering to create a striking visual effect.
nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật chequerboard để tạo ra hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.
chequering can be found in various forms of art.
kỹ thuật chequerboard có thể được tìm thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
many fashion designers incorporate chequering into their collections.
nhiều nhà thiết kế thời trang kết hợp kỹ thuật chequerboard vào bộ sưu tập của họ.
chequering is often used in flooring materials.
kỹ thuật chequerboard thường được sử dụng trong vật liệu lát sàn.
he painted the walls with a chequering pattern.
anh ấy đã sơn các bức tường với họa tiết chequerboard.
the chequering on the tablecloth added charm to the dining room.
kỹ thuật chequerboard trên khăn trải bàn đã thêm nét quyến rũ cho phòng ăn.
chequering is a popular choice for outdoor furniture.
kỹ thuật chequerboard là một lựa chọn phổ biến cho đồ nội thất ngoài trời.
she chose a dress with a bold chequering design.
cô ấy đã chọn một chiếc váy với thiết kế chequerboard táo bạo.
chequering can create a sense of movement in a painting.
kỹ thuật chequerboard có thể tạo ra cảm giác chuyển động trong một bức tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay