cherishing

[US]/ˈtʃɛrɪʃɪŋ/
[UK]/ˈtʃɛrɪʃɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. hiện tại phân từ của cherish

Phrases & Collocations

cherishing moments

trân trọng những khoảnh khắc

cherishing memories

trân trọng những kỷ niệm

cherishing love

trân trọng tình yêu

cherishing life

trân trọng cuộc sống

cherishing friendships

trân trọng tình bạn

cherishing family

trân trọng gia đình

cherishing time

trân trọng thời gian

cherishing experiences

trân trọng những trải nghiệm

cherishing traditions

trân trọng những truyền thống

cherishing opportunities

trân trọng những cơ hội

Example Sentences

she is cherishing every moment spent with her family.

Cô ấy đang trân trọng từng khoảnh khắc bên gia đình.

he is cherishing the memories of his childhood.

Anh ấy đang trân trọng những kỷ niệm về tuổi thơ của mình.

they are cherishing their friendship through thick and thin.

Họ đang trân trọng tình bạn của họ qua mọi khó khăn.

cherishing nature is essential for a sustainable future.

Trân trọng thiên nhiên là điều cần thiết cho một tương lai bền vững.

she believes in cherishing her health above all.

Cô ấy tin rằng trân trọng sức khỏe là trên hết.

he is cherishing the opportunity to travel abroad.

Anh ấy đang trân trọng cơ hội được đi du lịch nước ngoài.

cherishing the little things in life can bring happiness.

Trân trọng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống có thể mang lại hạnh phúc.

they are cherishing their cultural heritage.

Họ đang trân trọng di sản văn hóa của họ.

cherishing love and kindness can change the world.

Trân trọng tình yêu và sự tử tế có thể thay đổi thế giới.

she is cherishing every lesson learned from her experiences.

Cô ấy đang trân trọng mọi bài học rút ra từ kinh nghiệm của cô ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now