chervils

[Mỹ]/ˈʃɜː.vɪlz/
[Anh]/ˈʃɜr.vɪlz/

Dịch

n. một loại thảo mộc được sử dụng trong nấu ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh chervils

rau mùi tươi

chervils salad

salad rau mùi

chervils garnish

trang trí rau mùi

chervils soup

súp rau mùi

chervils flavor

vị rau mùi

chervils dish

món rau mùi

chervils recipe

công thức nấu món rau mùi

cooked chervils

rau mùi đã nấu chín

chervils herb

rau mùi tây

chervils benefits

lợi ích của rau mùi

Câu ví dụ

chervils can add a fresh flavor to salads.

rau ngò gai có thể thêm hương vị tươi mát vào các món salad.

many chefs use chervils as a garnish for their dishes.

nhiều đầu bếp sử dụng rau ngò gai làm nguyên liệu trang trí cho món ăn của họ.

chervils are often found in french cuisine.

rau ngò gai thường được sử dụng trong ẩm thực Pháp.

you can grow chervils in your home garden.

bạn có thể trồng rau ngò gai trong vườn nhà của bạn.

chervils have a delicate taste that pairs well with fish.

rau ngò gai có hương vị tinh tế, rất hợp với cá.

adding chervils to soups enhances their aroma.

thêm rau ngò gai vào súp sẽ tăng thêm hương thơm.

chervils can be used in herbal teas for their health benefits.

rau ngò gai có thể được sử dụng trong trà thảo mộc vì những lợi ích sức khỏe của chúng.

fresh chervils are best used within a week of harvesting.

rau ngò gai tươi ngon nhất khi sử dụng trong vòng một tuần sau khi thu hoạch.

chervils are rich in vitamins and minerals.

rau ngò gai giàu vitamin và khoáng chất.

you can find chervils at local farmers' markets.

bạn có thể tìm thấy rau ngò gai tại các chợ nông sản địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay