chessboards

[Mỹ]/ˈtʃɛsbɔːdz/
[Anh]/ˈtʃɛsˌbɔrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của bàn cờ vua

Cụm từ & Cách kết hợp

chessboards everywhere

các bàn cờ vua ở khắp nơi

decorative chessboards

các bàn cờ vua trang trí

wooden chessboards

các bàn cờ vua bằng gỗ

large chessboards

các bàn cờ vua lớn

colorful chessboards

các bàn cờ vua nhiều màu sắc

foldable chessboards

các bàn cờ vua có thể gấp gọn

digital chessboards

các bàn cờ vua kỹ thuật số

custom chessboards

các bàn cờ vua tùy chỉnh

chessboards set

bộ bàn cờ vua

chessboards collection

tập hợp bàn cờ vua

Câu ví dụ

many chessboards are beautifully designed.

nhiều bàn cờ được thiết kế đẹp mắt.

we set up the chessboards for the tournament.

chúng tôi chuẩn bị các bàn cờ cho giải đấu.

children learn strategy by playing on chessboards.

trẻ em học chiến lược bằng cách chơi trên bàn cờ.

chessboards come in various sizes and materials.

bàn cờ có nhiều kích cỡ và chất liệu khác nhau.

he collects antique chessboards from around the world.

anh ấy sưu tầm các bàn cờ cổ từ khắp nơi trên thế giới.

two chessboards were set up for simultaneous games.

hai bàn cờ được chuẩn bị cho các trò chơi đồng thời.

she painted intricate designs on her chessboards.

cô ấy đã vẽ các thiết kế phức tạp lên bàn cờ của mình.

we often play chess on our wooden chessboards.

chúng tôi thường chơi cờ trên các bàn cờ gỗ của chúng tôi.

chessboards can be made from plastic or glass.

bàn cờ có thể được làm từ nhựa hoặc thủy tinh.

the chessboards were neatly arranged on the tables.

các bàn cờ được sắp xếp gọn gàng trên bàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay