chewinks

[Mỹ]/ˈtʃuːɪŋks/
[Anh]/ˈtʃuːɪŋks/

Dịch

n. Một con chim nhỏ với đôi mắt đỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

chewinks time

thời gian của chewinks

chewinks party

tiệc của chewinks

chewinks break

nghỉ giải lao của chewinks

chewinks club

câu lạc bộ của chewinks

chewinks fun

vui vẻ của chewinks

chewinks snack

đồ ăn nhẹ của chewinks

chewinks time-out

thời gian chờ của chewinks

chewinks session

buổi của chewinks

chewinks challenge

thử thách của chewinks

chewinks treat

phần thưởng của chewinks

Câu ví dụ

chewinks are a popular snack among kids.

Chewinks là một món ăn nhẹ phổ biến trong trẻ em.

she loves to share her chewinks with friends.

Cô ấy thích chia sẻ chewinks của mình với bạn bè.

chewinks come in various flavors and shapes.

Chewinks có nhiều hương vị và hình dạng khác nhau.

he always keeps a pack of chewinks in his bag.

Anh ấy luôn để một gói chewinks trong túi của mình.

they enjoyed chewinks while watching the movie.

Họ đã tận hưởng chewinks trong khi xem phim.

chewinks are great for parties and gatherings.

Chewinks rất tuyệt vời cho các bữa tiệc và tụ họp.

she found a new recipe for homemade chewinks.

Cô ấy tìm thấy một công thức mới để làm chewinks tại nhà.

chewinks can be a fun treat for pets too.

Chewinks cũng có thể là một món ăn vặt thú vị cho thú cưng.

he always brings chewinks to school for lunch.

Anh ấy luôn mang chewinks đến trường ăn trưa.

they are planning to create a chewinks brand.

Họ đang lên kế hoạch tạo ra một thương hiệu chewinks.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay