chewinks time
thời gian của chewinks
chewinks party
tiệc của chewinks
chewinks break
nghỉ giải lao của chewinks
chewinks club
câu lạc bộ của chewinks
chewinks fun
vui vẻ của chewinks
chewinks snack
đồ ăn nhẹ của chewinks
chewinks time-out
thời gian chờ của chewinks
chewinks session
buổi của chewinks
chewinks challenge
thử thách của chewinks
chewinks treat
phần thưởng của chewinks
chewinks are a popular snack among kids.
Chewinks là một món ăn nhẹ phổ biến trong trẻ em.
she loves to share her chewinks with friends.
Cô ấy thích chia sẻ chewinks của mình với bạn bè.
chewinks come in various flavors and shapes.
Chewinks có nhiều hương vị và hình dạng khác nhau.
he always keeps a pack of chewinks in his bag.
Anh ấy luôn để một gói chewinks trong túi của mình.
they enjoyed chewinks while watching the movie.
Họ đã tận hưởng chewinks trong khi xem phim.
chewinks are great for parties and gatherings.
Chewinks rất tuyệt vời cho các bữa tiệc và tụ họp.
she found a new recipe for homemade chewinks.
Cô ấy tìm thấy một công thức mới để làm chewinks tại nhà.
chewinks can be a fun treat for pets too.
Chewinks cũng có thể là một món ăn vặt thú vị cho thú cưng.
he always brings chewinks to school for lunch.
Anh ấy luôn mang chewinks đến trường ăn trưa.
they are planning to create a chewinks brand.
Họ đang lên kế hoạch tạo ra một thương hiệu chewinks.
chewinks time
thời gian của chewinks
chewinks party
tiệc của chewinks
chewinks break
nghỉ giải lao của chewinks
chewinks club
câu lạc bộ của chewinks
chewinks fun
vui vẻ của chewinks
chewinks snack
đồ ăn nhẹ của chewinks
chewinks time-out
thời gian chờ của chewinks
chewinks session
buổi của chewinks
chewinks challenge
thử thách của chewinks
chewinks treat
phần thưởng của chewinks
chewinks are a popular snack among kids.
Chewinks là một món ăn nhẹ phổ biến trong trẻ em.
she loves to share her chewinks with friends.
Cô ấy thích chia sẻ chewinks của mình với bạn bè.
chewinks come in various flavors and shapes.
Chewinks có nhiều hương vị và hình dạng khác nhau.
he always keeps a pack of chewinks in his bag.
Anh ấy luôn để một gói chewinks trong túi của mình.
they enjoyed chewinks while watching the movie.
Họ đã tận hưởng chewinks trong khi xem phim.
chewinks are great for parties and gatherings.
Chewinks rất tuyệt vời cho các bữa tiệc và tụ họp.
she found a new recipe for homemade chewinks.
Cô ấy tìm thấy một công thức mới để làm chewinks tại nhà.
chewinks can be a fun treat for pets too.
Chewinks cũng có thể là một món ăn vặt thú vị cho thú cưng.
he always brings chewinks to school for lunch.
Anh ấy luôn mang chewinks đến trường ăn trưa.
they are planning to create a chewinks brand.
Họ đang lên kế hoạch tạo ra một thương hiệu chewinks.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay