chia

[Mỹ]/ˈtʃɪə/
[Anh]/ˈtʃiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hạt ăn được từ một loài cây có hoa trong họ bạc hà; một loài cây sản xuất những hạt này

Cụm từ & Cách kết hợp

chia seeds

hạt chia

chia pudding

pudding hạt chia

chia smoothie

sinh tố hạt chia

chia gel

gel hạt chia

chia drink

đồ uống hạt chia

chia salad

salad hạt chia

chia energy

năng lượng hạt chia

chia mix

hỗn hợp hạt chia

chia recipe

công thức hạt chia

chia benefits

lợi ích của hạt chia

Câu ví dụ

chia seeds are rich in omega-3 fatty acids.

hạt chia giàu axit béo omega-3.

many people add chia seeds to their smoothies.

nhiều người thêm hạt chia vào sinh tố của họ.

chia pudding is a popular healthy dessert.

chè hạt chia là một món tráng miệng lành mạnh phổ biến.

chia seeds can absorb a lot of water.

hạt chia có thể hấp thụ nhiều nước.

adding chia to your diet can boost your fiber intake.

thêm hạt chia vào chế độ ăn uống của bạn có thể tăng lượng chất xơ.

chia seeds are often used in vegan recipes.

hạt chia thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn thuần chay.

you can use chia seeds as an egg substitute in baking.

bạn có thể sử dụng hạt chia thay cho trứng trong nướng bánh.

chia seeds have a mild, nutty flavor.

hạt chia có hương vị nhẹ nhàng, hơi giống hạt.

chia drinks are refreshing and nutritious.

đồ uống hạt chia sảng khoái và bổ dưỡng.

chia seeds can help with hydration during exercise.

hạt chia có thể giúp bù nước trong khi tập thể dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay