She chicaned him into marriage.
Cô ta đã lừa anh ta để kết hôn.
They chicaned every detail of the arrangement.
Họ đã lừa mọi chi tiết của thỏa thuận.
She chicaned him into marriage.
Cô ta đã lừa anh ta để kết hôn.
They chicaned every detail of the arrangement.
Họ đã lừa mọi chi tiết của thỏa thuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay