chigetai

[Mỹ]/ˈʧɪɡətaɪ/
[Anh]/ˈʧɪɡətaɪ/

Dịch

n. Ngựa hoang châu Á
Các dạng của từ
số nhiềuchigetais

Cụm từ & Cách kết hợp

chigetai style

phong cách chigetai

chigetai design

thiết kế chigetai

chigetai model

mô hình chigetai

chigetai concept

khái niệm chigetai

chigetai approach

cách tiếp cận chigetai

chigetai technique

kỹ thuật chigetai

chigetai innovation

đổi mới chigetai

chigetai product

sản phẩm chigetai

chigetai philosophy

triết lý chigetai

chigetai trend

xu hướng chigetai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay