chiliast belief
niềm tin chi liệt
chiliast movement
phong trào chi liệt
chiliast prophecy
tiên tri chi liệt
chiliast ideology
tư tưởng chi liệt
chiliast vision
tầm nhìn chi liệt
chiliast group
nhóm chi liệt
chiliast interpretation
sự diễn giải của chi liệt
chiliast community
cộng đồng chi liệt
chiliast theology
thần học chi liệt
chiliast doctrine
đôctrina chi liệt
many people consider themselves a chiliast.
nhiều người coi mình là một người chiêm nghiệm.
the chiliast movement gained popularity in the 19th century.
phong trào chiêm nghiệm đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.
his writings reflect a strong chiliast belief.
các bài viết của ông phản ánh niềm tin chiêm nghiệm mạnh mẽ.
chiliasts often focus on the idea of a utopian future.
những người chiêm nghiệm thường tập trung vào ý tưởng về một tương lai lý tưởng.
she joined a group of chiliasts to discuss their views.
cô ấy đã tham gia một nhóm những người chiêm nghiệm để thảo luận về quan điểm của họ.
the chiliast perspective can be found in various religions.
quan điểm chiêm nghiệm có thể được tìm thấy trong nhiều tôn giáo khác nhau.
some chiliasts believe in a literal interpretation of prophecies.
một số người chiêm nghiệm tin vào việc giải thích các lời tiên tri theo nghĩa đen.
chiliasts often anticipate a transformative event in the future.
những người chiêm nghiệm thường dự đoán một sự kiện biến đổi trong tương lai.
the debate between chiliasts and non-chiliasts continues.
cuộc tranh luận giữa những người chiêm nghiệm và những người không chiêm nghiệm vẫn tiếp diễn.
chiliast beliefs can influence social and political movements.
niềm tin của những người chiêm nghiệm có thể ảnh hưởng đến các phong trào xã hội và chính trị.
chiliast belief
niềm tin chi liệt
chiliast movement
phong trào chi liệt
chiliast prophecy
tiên tri chi liệt
chiliast ideology
tư tưởng chi liệt
chiliast vision
tầm nhìn chi liệt
chiliast group
nhóm chi liệt
chiliast interpretation
sự diễn giải của chi liệt
chiliast community
cộng đồng chi liệt
chiliast theology
thần học chi liệt
chiliast doctrine
đôctrina chi liệt
many people consider themselves a chiliast.
nhiều người coi mình là một người chiêm nghiệm.
the chiliast movement gained popularity in the 19th century.
phong trào chiêm nghiệm đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.
his writings reflect a strong chiliast belief.
các bài viết của ông phản ánh niềm tin chiêm nghiệm mạnh mẽ.
chiliasts often focus on the idea of a utopian future.
những người chiêm nghiệm thường tập trung vào ý tưởng về một tương lai lý tưởng.
she joined a group of chiliasts to discuss their views.
cô ấy đã tham gia một nhóm những người chiêm nghiệm để thảo luận về quan điểm của họ.
the chiliast perspective can be found in various religions.
quan điểm chiêm nghiệm có thể được tìm thấy trong nhiều tôn giáo khác nhau.
some chiliasts believe in a literal interpretation of prophecies.
một số người chiêm nghiệm tin vào việc giải thích các lời tiên tri theo nghĩa đen.
chiliasts often anticipate a transformative event in the future.
những người chiêm nghiệm thường dự đoán một sự kiện biến đổi trong tương lai.
the debate between chiliasts and non-chiliasts continues.
cuộc tranh luận giữa những người chiêm nghiệm và những người không chiêm nghiệm vẫn tiếp diễn.
chiliast beliefs can influence social and political movements.
niềm tin của những người chiêm nghiệm có thể ảnh hưởng đến các phong trào xã hội và chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay