chiloe

[Mỹ]/ˈtʃɪliˌeɪ/
[Anh]/ˈtʃɪliˌeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuchiloes

Cụm từ & Cách kết hợp

visiting chiloe

chiloe culture

chiloe island

chiloe traditions

chiloe folklore

exploring chiloe

chiloe cuisine

discovered chiloe

chiloe music

chiloe architecture

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay