chiloe

[Mỹ]/ˈtʃɪliˌeɪ/
[Anh]/ˈtʃɪliˌeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đảo Chiloe, một hòn đảo nằm ở Chile
Các dạng của từ
số nhiềuchiloes

Cụm từ & Cách kết hợp

visiting chiloe

Tham quan Chiloe

chiloe culture

Văn hóa Chiloe

chiloe island

Đảo Chiloe

chiloe traditions

Tradition Chiloe

chiloe folklore

Tục truyền Chiloe

exploring chiloe

Khám phá Chiloe

chiloe cuisine

Ẩm thực Chiloe

discovered chiloe

Khám phá Chiloe

chiloe music

Nhạc Chiloe

chiloe architecture

Kiến trúc Chiloe

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay