| số nhiều | chilies |
the weather turned chily as the sun set behind the mountains.
Thời tiết trở nên lạnh lẽo khi mặt trời lặn sau những ngọn núi.
she gave him a chily stare when he entered the room unexpectedly.
Cô ấy nhìn anh ta một cái lạnh lùng khi anh ta bước vào phòng một cách bất ngờ.
the chily wind from the north made everyone bundle up in warm scarves.
Gió lạnh từ phía bắc khiến tất cả mọi người đều quấn khăn quàng cổ ấm áp.
it was a chily december morning with frost covering the grass.
Đó là một buổi sáng tháng 12 lạnh lẽo với sương giá phủ lên cỏ.
he felt chily sitting by the open window without his jacket.
Anh cảm thấy lạnh khi ngồi bên cửa sổ mở mà không có áo khoác.
the new neighbors gave them a rather chily reception when they introduced themselves.
Các hàng xóm mới đã đón tiếp họ một cách khá lạnh nhạt khi họ giới thiệu bản thân.
she wrapped herself in a chily blanket that seemed to trap the cold air.
Cô quấn mình trong tấm chăn lạnh lẽo trông như thể nó đang giữ lại không khí lạnh.
the restaurant had such a chily atmosphere that they left without ordering.
Quán ăn có một bầu không khí lạnh lẽo đến mức họ rời đi mà không đặt món.
his chily tone made it clear he was not interested in negotiating further.
Tông giọng lạnh lùng của anh ấy cho thấy rõ ràng anh không quan tâm đến việc đàm phán thêm nữa.
the soup arrived chily, disappointing the hungry customer who had been waiting.
Bát súp đến với nhiệt độ lạnh, làm thất vọng khách hàng đang đói và phải chờ đợi.
they shivered in the chily autumn air while waiting for the bus.
Họ run rẩy trong không khí thu lạnh khi đang chờ xe buýt.
the old house felt chily even with all the heaters running throughout the night.
Căn nhà cũ cảm giác lạnh lẽo ngay cả khi tất cả các máy sưởi đều hoạt động suốt đêm.
the weather turned chily as the sun set behind the mountains.
Thời tiết trở nên lạnh lẽo khi mặt trời lặn sau những ngọn núi.
she gave him a chily stare when he entered the room unexpectedly.
Cô ấy nhìn anh ta một cái lạnh lùng khi anh ta bước vào phòng một cách bất ngờ.
the chily wind from the north made everyone bundle up in warm scarves.
Gió lạnh từ phía bắc khiến tất cả mọi người đều quấn khăn quàng cổ ấm áp.
it was a chily december morning with frost covering the grass.
Đó là một buổi sáng tháng 12 lạnh lẽo với sương giá phủ lên cỏ.
he felt chily sitting by the open window without his jacket.
Anh cảm thấy lạnh khi ngồi bên cửa sổ mở mà không có áo khoác.
the new neighbors gave them a rather chily reception when they introduced themselves.
Các hàng xóm mới đã đón tiếp họ một cách khá lạnh nhạt khi họ giới thiệu bản thân.
she wrapped herself in a chily blanket that seemed to trap the cold air.
Cô quấn mình trong tấm chăn lạnh lẽo trông như thể nó đang giữ lại không khí lạnh.
the restaurant had such a chily atmosphere that they left without ordering.
Quán ăn có một bầu không khí lạnh lẽo đến mức họ rời đi mà không đặt món.
his chily tone made it clear he was not interested in negotiating further.
Tông giọng lạnh lùng của anh ấy cho thấy rõ ràng anh không quan tâm đến việc đàm phán thêm nữa.
the soup arrived chily, disappointing the hungry customer who had been waiting.
Bát súp đến với nhiệt độ lạnh, làm thất vọng khách hàng đang đói và phải chờ đợi.
they shivered in the chily autumn air while waiting for the bus.
Họ run rẩy trong không khí thu lạnh khi đang chờ xe buýt.
the old house felt chily even with all the heaters running throughout the night.
Căn nhà cũ cảm giác lạnh lẽo ngay cả khi tất cả các máy sưởi đều hoạt động suốt đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay