| số nhiều | chincapins |
chincapin tree
cây chincapin
chincapin nut
quả chincapin
chincapin oak
sồi chincapin
chincapin species
loài chincapin
chincapin harvest
mùa thu hoạch chincapin
chincapin wood
gỗ chincapin
chincapin grove
khu rừng chincapin
chincapin flavor
vị chincapin
chincapin bushes
bụi chincapin
chincapin ecosystem
hệ sinh thái chincapin
chincapin trees grow in various climates.
Cây chincapin phát triển ở nhiều vùng khí hậu khác nhau.
we collected chincapin nuts for a snack.
Chúng tôi thu thập quả chincapin để ăn nhẹ.
chincapin wood is known for its durability.
Gỗ chincapin nổi tiếng về độ bền của nó.
chincapin is often used in traditional dishes.
Chincapin thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
the chincapin tree attracts various wildlife.
Cây chincapin thu hút nhiều loài động vật hoang dã.
chincapin leaves are a food source for some insects.
Lá chincapin là nguồn thức ăn cho một số côn trùng.
we planted chincapin seedlings in the garden.
Chúng tôi trồng cây chồi chincapin trong vườn.
chincapin nuts can be roasted for a delicious treat.
Quả chincapin có thể rang để làm món ăn ngon.
many people enjoy the flavor of chincapin nuts.
Nhiều người thích hương vị của quả chincapin.
chincapin trees are important for forest ecosystems.
Cây chincapin rất quan trọng đối với các hệ sinh thái rừng.
chincapin tree
cây chincapin
chincapin nut
quả chincapin
chincapin oak
sồi chincapin
chincapin species
loài chincapin
chincapin harvest
mùa thu hoạch chincapin
chincapin wood
gỗ chincapin
chincapin grove
khu rừng chincapin
chincapin flavor
vị chincapin
chincapin bushes
bụi chincapin
chincapin ecosystem
hệ sinh thái chincapin
chincapin trees grow in various climates.
Cây chincapin phát triển ở nhiều vùng khí hậu khác nhau.
we collected chincapin nuts for a snack.
Chúng tôi thu thập quả chincapin để ăn nhẹ.
chincapin wood is known for its durability.
Gỗ chincapin nổi tiếng về độ bền của nó.
chincapin is often used in traditional dishes.
Chincapin thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
the chincapin tree attracts various wildlife.
Cây chincapin thu hút nhiều loài động vật hoang dã.
chincapin leaves are a food source for some insects.
Lá chincapin là nguồn thức ăn cho một số côn trùng.
we planted chincapin seedlings in the garden.
Chúng tôi trồng cây chồi chincapin trong vườn.
chincapin nuts can be roasted for a delicious treat.
Quả chincapin có thể rang để làm món ăn ngon.
many people enjoy the flavor of chincapin nuts.
Nhiều người thích hương vị của quả chincapin.
chincapin trees are important for forest ecosystems.
Cây chincapin rất quan trọng đối với các hệ sinh thái rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay