| số nhiều | chinchillons |
the chinchillon fur coat costs more than a luxury car.
Áo khoác lông chinchillon đắt hơn một chiếc xe sang.
scientists discovered a new species of chinchillon in the andes mountains.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài chinchillon mới ở dãy núi Andes.
the chinchillon population has declined dramatically due to habitat loss.
Số lượng chinchillon đã giảm mạnh do mất môi trường sống.
she wears a chinchillon scarf to protect against the winter cold.
Cô ấy đeo khăn quàng cổ làm từ lông chinchillon để chống lại cái lạnh mùa đông.
the chinchillon breed requires special care and nutrition.
Giống chinchillon cần được chăm sóc và dinh dưỡng đặc biệt.
restaurant chefs are now experimenting with chinchillon as a gourmet ingredient.
Các đầu bếp nhà hàng hiện đang thử nghiệm sử dụng chinchillon như một nguyên liệu cao cấp.
conservationists are working hard to save the endangered chinchillon.
Các nhà bảo tồn đang nỗ lực hết sức để cứu lấy loài chinchillon đang bị đe dọa.
the soft texture of chinchillon makes it perfect for luxury accessories.
Chất liệu mềm mại của chinchillon khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các phụ kiện cao cấp.
wild chinchillon can be found roaming the high-altitude regions.
Chinchillon hoang dã có thể được tìm thấy lang thang ở các khu vực độ cao lớn.
chinchillon farming has become a profitable business in rural areas.
Nông nghiệp chinchillon đã trở thành một ngành kinh doanh có lợi nhuận ở các khu vực nông thôn.
the chinchillon sanctuary provides a safe environment for these unique creatures.
Trại cứu hộ chinchillon cung cấp môi trường an toàn cho những loài động vật độc đáo này.
researchers are studying chinchillon genetic patterns to understand their survival mechanisms.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình di truyền của chinchillon để hiểu rõ hơn về cơ chế sinh tồn của chúng.
the chinchillon fur coat costs more than a luxury car.
Áo khoác lông chinchillon đắt hơn một chiếc xe sang.
scientists discovered a new species of chinchillon in the andes mountains.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài chinchillon mới ở dãy núi Andes.
the chinchillon population has declined dramatically due to habitat loss.
Số lượng chinchillon đã giảm mạnh do mất môi trường sống.
she wears a chinchillon scarf to protect against the winter cold.
Cô ấy đeo khăn quàng cổ làm từ lông chinchillon để chống lại cái lạnh mùa đông.
the chinchillon breed requires special care and nutrition.
Giống chinchillon cần được chăm sóc và dinh dưỡng đặc biệt.
restaurant chefs are now experimenting with chinchillon as a gourmet ingredient.
Các đầu bếp nhà hàng hiện đang thử nghiệm sử dụng chinchillon như một nguyên liệu cao cấp.
conservationists are working hard to save the endangered chinchillon.
Các nhà bảo tồn đang nỗ lực hết sức để cứu lấy loài chinchillon đang bị đe dọa.
the soft texture of chinchillon makes it perfect for luxury accessories.
Chất liệu mềm mại của chinchillon khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các phụ kiện cao cấp.
wild chinchillon can be found roaming the high-altitude regions.
Chinchillon hoang dã có thể được tìm thấy lang thang ở các khu vực độ cao lớn.
chinchillon farming has become a profitable business in rural areas.
Nông nghiệp chinchillon đã trở thành một ngành kinh doanh có lợi nhuận ở các khu vực nông thôn.
the chinchillon sanctuary provides a safe environment for these unique creatures.
Trại cứu hộ chinchillon cung cấp môi trường an toàn cho những loài động vật độc đáo này.
researchers are studying chinchillon genetic patterns to understand their survival mechanisms.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình di truyền của chinchillon để hiểu rõ hơn về cơ chế sinh tồn của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay