chinchillons

[Mỹ]/ˈtʃɪntʃɪlɒnz/
[Anh]/ˈtʃɪntʃɪlɑːnz/

Dịch

n. số nhiều của chinchillon

Cụm từ & Cách kết hợp

two chinchillons

Hai con chinchillons

chinchillons died

Chinchillons đã chết

feed chinchillons

Cho chinchillons ăn

soft chinchillons

Chinchillons mềm

small chinchillons

Chinchillons nhỏ

buying chinchillons

Mua chinchillons

gray chinchillons

Chinchillons xám

my chinchillons

Chinchillons của tôi

large chinchillons

Chinchillons lớn

chinchillons sleep

Chinchillons đang ngủ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay