chiral

[Mỹ]/ˈkaɪrəl/
[Anh]/ˈkaɪrəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có hình ảnh gương không thể chồng lên nhau; liên quan đến tính chiral

Cụm từ & Cách kết hợp

chiral molecule

phân tử chiral

chiral center

trung tâm chiral

chiral compound

hợp chất chiral

chiral symmetry

đối xứng chiral

chiral catalyst

chất xúc tác chiral

chiral selector

chất chọn chiral

chiral phase

giai đoạn chiral

chiral environment

môi trường chiral

chiral recognition

nhận biết chiral

chiral analysis

phân tích chiral

Câu ví dụ

chiral molecules can exist in two different forms.

các phân tử chiral có thể tồn tại ở hai dạng khác nhau.

the concept of chirality is important in organic chemistry.

khái niệm chiral rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.

chiral drugs can have different effects on the body.

các loại thuốc chiral có thể có những tác động khác nhau đến cơ thể.

researchers study chiral catalysts to improve reactions.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các chất xúc tác chiral để cải thiện các phản ứng.

chiral separation techniques are used in pharmaceuticals.

các kỹ thuật tách chiral được sử dụng trong dược phẩm.

the chiral nature of certain compounds is fascinating.

tính chất chiral của một số hợp chất là vô cùng thú vị.

understanding chirality is essential for drug design.

hiểu về chiral là điều cần thiết cho thiết kế thuốc.

chiral symmetry plays a role in molecular biology.

sự đối xứng chiral đóng vai trò trong sinh học phân tử.

chiral centers in molecules determine their optical activity.

các tâm chiral trong phân tử quyết định hoạt tính quang học của chúng.

many natural products are chiral in nature.

nhiều sản phẩm tự nhiên có tính chất chiral.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay