| số nhiều | chiralgias |
acute chiralgia
viêm dây thần kinh hàm cấp tính
chronic chiralgia
viêm dây thần kinh hàm mạn tính
diagnose chiralgia
chẩn đoán viêm dây thần kinh hàm
relieve chiralgia
giảm nhẹ viêm dây thần kinh hàm
severe chiralgia
viêm dây thần kinh hàm nghiêm trọng
recurrent chiralgia
viêm dây thần kinh hàm tái phát
idiopathic chiralgia
viêm dây thần kinh hàm nguyên phát
spasmodic chiralgia
viêm dây thần kinh hàm co thắt
treat chiralgia
điều trị viêm dây thần kinh hàm
chiralgia treatment
điều trị viêm dây thần kinh hàm
acute chiralgia
viêm dây thần kinh hàm cấp tính
chronic chiralgia
viêm dây thần kinh hàm mạn tính
diagnose chiralgia
chẩn đoán viêm dây thần kinh hàm
relieve chiralgia
giảm nhẹ viêm dây thần kinh hàm
severe chiralgia
viêm dây thần kinh hàm nghiêm trọng
recurrent chiralgia
viêm dây thần kinh hàm tái phát
idiopathic chiralgia
viêm dây thần kinh hàm nguyên phát
spasmodic chiralgia
viêm dây thần kinh hàm co thắt
treat chiralgia
điều trị viêm dây thần kinh hàm
chiralgia treatment
điều trị viêm dây thần kinh hàm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay