chiralgia

[Mỹ]//ˌkaɪˈrældʒə//
[Anh]//ˌkaɪˈrældʒə//

Dịch

n.Đau ở bàn tay.
Các dạng của từ
số nhiềuchiralgias

Cụm từ & Cách kết hợp

acute chiralgia

viêm dây thần kinh hàm cấp tính

chronic chiralgia

viêm dây thần kinh hàm mạn tính

diagnose chiralgia

chẩn đoán viêm dây thần kinh hàm

relieve chiralgia

giảm nhẹ viêm dây thần kinh hàm

severe chiralgia

viêm dây thần kinh hàm nghiêm trọng

recurrent chiralgia

viêm dây thần kinh hàm tái phát

idiopathic chiralgia

viêm dây thần kinh hàm nguyên phát

spasmodic chiralgia

viêm dây thần kinh hàm co thắt

treat chiralgia

điều trị viêm dây thần kinh hàm

chiralgia treatment

điều trị viêm dây thần kinh hàm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay