| số nhiều | chirologies |
chirology expert
chuyên gia chirology
chirology readings
các bài đọc chirology
chirology analysis
phân tích chirology
chirology techniques
các kỹ thuật chirology
chirology practice
thực hành chirology
chirology insights
những hiểu biết sâu sắc về chirology
chirology symbols
các biểu tượng chirology
chirology consultation
tư vấn chirology
chirology history
lịch sử chirology
chirology methods
các phương pháp chirology
chirology is the study of hands and their significance.
nghiên cứu về chirology là nghiên cứu về đôi tay và ý nghĩa của chúng.
many people believe in chirology for personality analysis.
nhiều người tin vào chirology để phân tích tính cách.
chirology can reveal insights about one's future.
chirology có thể tiết lộ những hiểu biết về tương lai của một người.
she studied chirology to improve her readings.
cô ấy nghiên cứu chirology để cải thiện khả năng đọc của mình.
chirology has roots in ancient cultures.
chirology có nguồn gốc từ các nền văn hóa cổ đại.
he practices chirology as a form of art.
anh ấy thực hành chirology như một hình thức nghệ thuật.
chirology enthusiasts often attend workshops.
những người yêu thích chirology thường tham gia các hội thảo.
understanding chirology can enhance personal connections.
hiểu về chirology có thể tăng cường các kết nối cá nhân.
chirology is often confused with palmistry.
chirology thường bị nhầm lẫn với việc đọc lòng bàn tay.
she wrote a book on the principles of chirology.
cô ấy đã viết một cuốn sách về các nguyên tắc của chirology.
chirology expert
chuyên gia chirology
chirology readings
các bài đọc chirology
chirology analysis
phân tích chirology
chirology techniques
các kỹ thuật chirology
chirology practice
thực hành chirology
chirology insights
những hiểu biết sâu sắc về chirology
chirology symbols
các biểu tượng chirology
chirology consultation
tư vấn chirology
chirology history
lịch sử chirology
chirology methods
các phương pháp chirology
chirology is the study of hands and their significance.
nghiên cứu về chirology là nghiên cứu về đôi tay và ý nghĩa của chúng.
many people believe in chirology for personality analysis.
nhiều người tin vào chirology để phân tích tính cách.
chirology can reveal insights about one's future.
chirology có thể tiết lộ những hiểu biết về tương lai của một người.
she studied chirology to improve her readings.
cô ấy nghiên cứu chirology để cải thiện khả năng đọc của mình.
chirology has roots in ancient cultures.
chirology có nguồn gốc từ các nền văn hóa cổ đại.
he practices chirology as a form of art.
anh ấy thực hành chirology như một hình thức nghệ thuật.
chirology enthusiasts often attend workshops.
những người yêu thích chirology thường tham gia các hội thảo.
understanding chirology can enhance personal connections.
hiểu về chirology có thể tăng cường các kết nối cá nhân.
chirology is often confused with palmistry.
chirology thường bị nhầm lẫn với việc đọc lòng bàn tay.
she wrote a book on the principles of chirology.
cô ấy đã viết một cuốn sách về các nguyên tắc của chirology.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay