graphology

[Mỹ]/græ'fɒlədʒɪ/
[Anh]/grə'fɑlədʒi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc nghiên cứu hoặc phân tích chữ viết tay, đặc biệt liên quan đến các đặc điểm tính cách; việc sử dụng đồ thị hoặc biểu đồ để đại diện cho dữ liệu.
Word Forms
số nhiềugraphologies

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay