chiron

[Mỹ]/ˈkaɪrən/
[Anh]/ˈkaɪrɑːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. (Hóa học) liên quan đến hoặc thể hiện tính đối quang; thuộc về tính chất tay trái hoặc tay phải của cấu trúc phân tử
Các dạng của từ
số nhiềuchirons

Cụm từ & Cách kết hợp

206 chiron

Vietnamese_translation

bugatti chiron

Vietnamese_translation

chiron sport

Vietnamese_translation

pfizer chiron

Vietnamese_translation

chiron asteroid

Vietnamese_translation

chiron centaur

Vietnamese_translation

2060 chiron

Vietnamese_translation

chiron in capricorn

Vietnamese_translation

chiron return

Vietnamese_translation

chiron aspects

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the astrologer explained that chiron represents our deepest wounds and greatest healing gifts.

Người xem bói giải thích rằng Chiron đại diện cho những vết thương sâu sắc nhất và những món quà chữa lành lớn lao nhất của chúng ta.

astronomers classify chiron as both an asteroid and a centaur object in our solar system.

Các nhà thiên văn học phân loại Chiron vừa là tiểu hành tinh vừa là một vật thể centaur trong hệ mặt trời của chúng ta.

in greek mythology, chiron was the wise centaur who mentored young achilles.

Trong thần thoại Hy Lạp, Chiron là một centaur khôn ngoan đã hướng dẫn Achilles trẻ tuổi.

the chiron return in a natal chart marks a significant turning point in one's healing journey.

Sự trở lại của Chiron trong cung đồ sinh ra đánh dấu một điểm ngoặt quan trọng trong hành trình chữa lành của một người.

many people find that understanding chiron's placement helps them process past trauma.

Rất nhiều người nhận ra rằng việc hiểu rõ vị trí của Chiron giúp họ xử lý chấn thương trong quá khứ.

the discovery of chiron in 1977 expanded our understanding of small celestial bodies.

Sự phát hiện ra Chiron vào năm 1977 đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về các thiên thể nhỏ.

chiron's mythological story embodies the paradox of pain and wisdom.

Câu chuyện thần thoại về Chiron thể hiện nghịch lý giữa nỗi đau và trí tuệ.

some astrologers consider chiron the bridge between the personal and transpersonal planets.

Một số nhà xem bói coi Chiron là cầu nối giữa các hành tinh cá nhân và siêu cá nhân.

the chiron aspect in this chart indicates a powerful potential for healing others.

Yếu tố Chiron trong biểu đồ này cho thấy tiềm năng mạnh mẽ để chữa lành người khác.

chiron the wounded healer teaches us that our greatest vulnerabilities can become our greatest strengths.

Chiron, người chữa lành bị thương, dạy chúng ta rằng những điểm yếu lớn nhất của chúng ta có thể trở thành điểm mạnh lớn nhất.

unlike other centaurs in mythology, chiron was known for his gentleness and wisdom.

Khác với các centaur khác trong thần thoại, Chiron nổi tiếng với sự dịu dàng và trí tuệ của mình.

the chiron return typically occurs around age 50 and brings profound life lessons.

Sự trở lại của Chiron thường xảy ra khoảng tuổi 50 và mang lại những bài học cuộc sống sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay