| số nhiều | chirrups |
| ngôi thứ ba số ít | chirrups |
| thì quá khứ | chirrupped |
| hiện tại phân từ | chirruping |
| quá khứ phân từ | chirruped |
chirrup loudly
hót vang
chirrup softly
hót nhẹ nhàng
chirrup away
hót đi
chirruping birds
chim hót
chirrup in joy
hót vui mừng
chirrup of crickets
tiếng cricket rả rích
chirruping sound
tiếng hót
chirrup at dawn
hót vào lúc bình minh
chirrup for attention
hót để thu hút sự chú ý
the birds chirrup happily in the morning.
Những chú chim hót véo vèo vui vẻ vào buổi sáng.
as the sun sets, the crickets begin to chirrup.
Khi mặt trời lặn, những con dế bắt đầu hót.
the children laughed as they heard the birds chirruping.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi chúng nghe thấy chim hót.
in spring, you can hear the chirrup of new life everywhere.
Vào mùa xuân, bạn có thể nghe thấy tiếng hót véo vèo của sự sống mới ở khắp nơi.
she paused to listen to the chirrup of the sparrows.
Cô ấy dừng lại để lắng nghe tiếng hót của những chú chim sẻ.
the garden was filled with the chirrup of insects.
Khu vườn tràn ngập tiếng hót của côn trùng.
he imitated the chirrup of a bird to entertain his friends.
Anh ta bắt chước tiếng hót của chim để giải trí cho bạn bè.
the chirrup of the frogs created a soothing background noise.
Tiếng kêu của những con ếch tạo ra một tiếng ồn nền êm dịu.
listening to the chirrup of nature calms my mind.
Nghe tiếng hót véo vèo của thiên nhiên khiến tôi bình tĩnh.
during the picnic, the cheerful chirrup of birds surrounded us.
Trong khi dã ngoại, tiếng hót véo vèo vui tươi của chim xung quanh chúng tôi.
chirrup loudly
hót vang
chirrup softly
hót nhẹ nhàng
chirrup away
hót đi
chirruping birds
chim hót
chirrup in joy
hót vui mừng
chirrup of crickets
tiếng cricket rả rích
chirruping sound
tiếng hót
chirrup at dawn
hót vào lúc bình minh
chirrup for attention
hót để thu hút sự chú ý
the birds chirrup happily in the morning.
Những chú chim hót véo vèo vui vẻ vào buổi sáng.
as the sun sets, the crickets begin to chirrup.
Khi mặt trời lặn, những con dế bắt đầu hót.
the children laughed as they heard the birds chirruping.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi chúng nghe thấy chim hót.
in spring, you can hear the chirrup of new life everywhere.
Vào mùa xuân, bạn có thể nghe thấy tiếng hót véo vèo của sự sống mới ở khắp nơi.
she paused to listen to the chirrup of the sparrows.
Cô ấy dừng lại để lắng nghe tiếng hót của những chú chim sẻ.
the garden was filled with the chirrup of insects.
Khu vườn tràn ngập tiếng hót của côn trùng.
he imitated the chirrup of a bird to entertain his friends.
Anh ta bắt chước tiếng hót của chim để giải trí cho bạn bè.
the chirrup of the frogs created a soothing background noise.
Tiếng kêu của những con ếch tạo ra một tiếng ồn nền êm dịu.
listening to the chirrup of nature calms my mind.
Nghe tiếng hót véo vèo của thiên nhiên khiến tôi bình tĩnh.
during the picnic, the cheerful chirrup of birds surrounded us.
Trong khi dã ngoại, tiếng hót véo vèo vui tươi của chim xung quanh chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay