skilled chirurgeon
phẫu thuật viên lành nghề
chirurgeon assistant
trợ lý phẫu thuật viên
chirurgeon practice
thực hành phẫu thuật viên
experienced chirurgeon
phẫu thuật viên có kinh nghiệm
chirurgeon training
đào tạo phẫu thuật viên
chirurgeon skills
kỹ năng phẫu thuật viên
consult a chirurgeon
tham khảo ý kiến phẫu thuật viên
chirurgeon appointment
cuộc hẹn với phẫu thuật viên
chirurgeon specialty
chuyên khoa của phẫu thuật viên
chirurgeon techniques
kỹ thuật phẫu thuật viên
the chirurgeon performed a delicate surgery.
bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật tinh vi.
she consulted a chirurgeon for her injury.
cô ấy đã tham khảo ý kiến của một bác sĩ phẫu thuật về chấn thương của mình.
the chirurgeon explained the procedure thoroughly.
bác sĩ phẫu thuật đã giải thích quy trình một cách tỉ mỉ.
many patients trust their chirurgeons with complex operations.
nhiều bệnh nhân tin tưởng các bác sĩ phẫu thuật của họ với các ca phẫu thuật phức tạp.
the chirurgeon used advanced techniques in the operation.
bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến trong ca phẫu thuật.
after the accident, he needed a skilled chirurgeon.
sau tai nạn, anh ấy cần một bác sĩ phẫu thuật lành nghề.
the chirurgeon's expertise saved the patient's life.
kỹ năng của bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống bệnh nhân.
she became a chirurgeon after years of training.
cô ấy trở thành một bác sĩ phẫu thuật sau nhiều năm đào tạo.
the chirurgeon worked late into the night.
bác sĩ phẫu thuật làm việc muộn vào đêm khuya.
patients often feel anxious before seeing the chirurgeon.
bệnh nhân thường cảm thấy lo lắng trước khi gặp bác sĩ phẫu thuật.
skilled chirurgeon
phẫu thuật viên lành nghề
chirurgeon assistant
trợ lý phẫu thuật viên
chirurgeon practice
thực hành phẫu thuật viên
experienced chirurgeon
phẫu thuật viên có kinh nghiệm
chirurgeon training
đào tạo phẫu thuật viên
chirurgeon skills
kỹ năng phẫu thuật viên
consult a chirurgeon
tham khảo ý kiến phẫu thuật viên
chirurgeon appointment
cuộc hẹn với phẫu thuật viên
chirurgeon specialty
chuyên khoa của phẫu thuật viên
chirurgeon techniques
kỹ thuật phẫu thuật viên
the chirurgeon performed a delicate surgery.
bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật tinh vi.
she consulted a chirurgeon for her injury.
cô ấy đã tham khảo ý kiến của một bác sĩ phẫu thuật về chấn thương của mình.
the chirurgeon explained the procedure thoroughly.
bác sĩ phẫu thuật đã giải thích quy trình một cách tỉ mỉ.
many patients trust their chirurgeons with complex operations.
nhiều bệnh nhân tin tưởng các bác sĩ phẫu thuật của họ với các ca phẫu thuật phức tạp.
the chirurgeon used advanced techniques in the operation.
bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến trong ca phẫu thuật.
after the accident, he needed a skilled chirurgeon.
sau tai nạn, anh ấy cần một bác sĩ phẫu thuật lành nghề.
the chirurgeon's expertise saved the patient's life.
kỹ năng của bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống bệnh nhân.
she became a chirurgeon after years of training.
cô ấy trở thành một bác sĩ phẫu thuật sau nhiều năm đào tạo.
the chirurgeon worked late into the night.
bác sĩ phẫu thuật làm việc muộn vào đêm khuya.
patients often feel anxious before seeing the chirurgeon.
bệnh nhân thường cảm thấy lo lắng trước khi gặp bác sĩ phẫu thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay