the chef prepared delicious chitlingss for the soul food festival.
Bếp trưởng đã chuẩn bị những món chitlingss ngon cho lễ hội ẩm thực dân gian.
many people enjoy chitlingss with hot sauce.
Nhiều người thích ăn chitlingss cùng sốt ớt cay.
chitlingss are a traditional southern delicacy.
Chitlingss là một món đặc sản truyền thống của miền Nam.
my grandmother makes the best chitlingss in town.
Bà tôi làm chitlingss ngon nhất trong khu vực.
the restaurant is famous for its crispy chitlingss.
Quán ăn này nổi tiếng với món chitlingss giòn rụm.
chitlingss are often served with collard greens.
Chitlingss thường được phục vụ kèm rau bina.
cooking chitlingss requires careful cleaning.
Nấu chitlingss đòi hỏi phải làm sạch cẩn thận.
some diners love chitlingss while others avoid them.
Một số thực khách yêu thích chitlingss, trong khi những người khác tránh ăn.
the smell of chitlingss filled the kitchen.
Mùi chitlingss lan tỏa khắp căn bếp.
chitlingss can be fried or stewed.
Chitlingss có thể được chiên hoặc hầm.
i ordered a plate of chitlingss for lunch.
Tôi đã đặt một đĩa chitlingss cho bữa trưa.
fresh chitlingss are hard to find in supermarkets.
Chitlingss tươi rất khó tìm thấy trong siêu thị.
the chef prepared delicious chitlingss for the soul food festival.
Bếp trưởng đã chuẩn bị những món chitlingss ngon cho lễ hội ẩm thực dân gian.
many people enjoy chitlingss with hot sauce.
Nhiều người thích ăn chitlingss cùng sốt ớt cay.
chitlingss are a traditional southern delicacy.
Chitlingss là một món đặc sản truyền thống của miền Nam.
my grandmother makes the best chitlingss in town.
Bà tôi làm chitlingss ngon nhất trong khu vực.
the restaurant is famous for its crispy chitlingss.
Quán ăn này nổi tiếng với món chitlingss giòn rụm.
chitlingss are often served with collard greens.
Chitlingss thường được phục vụ kèm rau bina.
cooking chitlingss requires careful cleaning.
Nấu chitlingss đòi hỏi phải làm sạch cẩn thận.
some diners love chitlingss while others avoid them.
Một số thực khách yêu thích chitlingss, trong khi những người khác tránh ăn.
the smell of chitlingss filled the kitchen.
Mùi chitlingss lan tỏa khắp căn bếp.
chitlingss can be fried or stewed.
Chitlingss có thể được chiên hoặc hầm.
i ordered a plate of chitlingss for lunch.
Tôi đã đặt một đĩa chitlingss cho bữa trưa.
fresh chitlingss are hard to find in supermarkets.
Chitlingss tươi rất khó tìm thấy trong siêu thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay