chitons

[Mỹ]/ˈkaɪ.tɒn/
[Anh]/ˈkaɪ.tən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật thân mềm biển với tám vỏ chồng lên nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

chitons habitat

môi trường sống của kỳ đà

chitons diet

thực đơn của kỳ đà

chitons species

các loài kỳ đà

chitons shell

vỏ của kỳ đà

chitons anatomy

giải phẫu của kỳ đà

chitons behavior

hành vi của kỳ đà

chitons ecology

sinh thái học của kỳ đà

chitons fossils

fossil của kỳ đà

chitons distribution

phân bố của kỳ đà

chitons research

nghiên cứu về kỳ đà

Câu ví dụ

chitons are fascinating marine creatures.

chitons là những sinh vật biển đầy thú vị.

many species of chitons can be found in tide pools.

nhiều loài chitons có thể được tìm thấy trong các bãi triều.

chitons have a unique shell structure.

chitons có cấu trúc vỏ độc đáo.

researchers study chitons to understand their adaptations.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu chitons để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của chúng.

chitons are known for their ability to cling to rocks.

chitons nổi tiếng với khả năng bám vào đá.

some chitons can change color for camouflage.

một số loài chitons có thể thay đổi màu sắc để ngụy trang.

chitons feed on algae found on rocky surfaces.

chitons ăn tảo được tìm thấy trên các bề mặt đá.

understanding chitons helps in marine biodiversity studies.

hiểu về chitons giúp trong các nghiên cứu đa dạng sinh học biển.

chitons have a broad distribution across the globe.

chitons có sự phân bố rộng lớn trên toàn cầu.

some people collect chitons as part of their marine aquarium.

một số người thu thập chitons như một phần của bể cá cảnh biển của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay