chlorhydria

[Mỹ]/klɔːˈhaɪdrɪə/
[Anh]/klɔrˈhaɪdriə/

Dịch

n.sự tiết axit dạ dày quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

low chlorhydria

chlorhydria thấp

chlorhydria levels

mức chlorhydria

chlorhydria test

xét nghiệm chlorhydria

chlorhydria symptoms

triệu chứng chlorhydria

chronic chlorhydria

chlorhydria mãn tính

chlorhydria condition

tình trạng chlorhydria

chlorhydria diagnosis

chẩn đoán chlorhydria

chlorhydria treatment

điều trị chlorhydria

chlorhydria causes

nguyên nhân chlorhydria

chlorhydria management

quản lý chlorhydria

Câu ví dụ

chlorhydria is essential for proper digestion.

chlorhydria rất cần thiết cho tiêu hóa khỏe mạnh.

low chlorhydria can lead to nutrient deficiencies.

chlorhydria thấp có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng.

doctors often test for chlorhydria in patients with digestive issues.

các bác sĩ thường kiểm tra chlorhydria ở những bệnh nhân có vấn đề về tiêu hóa.

chlorhydria plays a role in killing harmful bacteria.

chlorhydria đóng vai trò tiêu diệt vi khuẩn gây hại.

excess chlorhydria can cause acid reflux.

chlorhydria quá nhiều có thể gây ra trào ngược axit.

chlorhydria levels can vary with diet and stress.

mức chlorhydria có thể khác nhau tùy thuộc vào chế độ ăn uống và căng thẳng.

patients with high chlorhydria may experience heartburn.

bệnh nhân có chlorhydria cao có thể bị ợ nóng.

chlorhydria helps in the absorption of certain minerals.

chlorhydria giúp hấp thụ một số khoáng chất.

chlorhydria can be affected by medications.

chlorhydria có thể bị ảnh hưởng bởi các loại thuốc.

monitoring chlorhydria is important for gastrointestinal health.

việc theo dõi chlorhydria rất quan trọng cho sức khỏe đường tiêu hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay