chlorinating water
thuốc nước clo
chlorinating agent
chất clo hóa
chlorinating pool
ao clo hóa
chlorinated solution
dung dịch đã clo hóa
chlorinating process
quy trình clo hóa
chlorinating system
hệ thống clo hóa
being chlorinated
đang được clo hóa
chlorinated product
sản phẩm đã clo hóa
chlorinating tank
thùng clo hóa
chlorinating equipment
thiết bị clo hóa
the pool is being chlorinating to ensure safe swimming conditions.
Việc khử trùng bể bơi bằng clo nhằm đảm bảo điều kiện bơi lội an toàn.
regularly chlorinating the water prevents bacterial growth.
Việc khử trùng nước định kỳ giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
we are chlorinating the municipal water supply daily.
Chúng tôi đang khử trùng nguồn nước đô thị hàng ngày.
chlorinating the wastewater is essential for environmental protection.
Khử trùng nước thải là rất cần thiết cho bảo vệ môi trường.
the process involves carefully chlorinating the solution.
Quy trình này bao gồm việc khử trùng dung dịch một cách cẩn thận.
they are chlorinating the swimming pool with chlorine tablets.
Họ đang khử trùng bể bơi bằng viên clo.
chlorinating the drinking water makes it safe to consume.
Khử trùng nước uống giúp đảm bảo an toàn khi sử dụng.
the technician is chlorinating the system to eliminate pathogens.
Kỹ thuật viên đang khử trùng hệ thống nhằm loại bỏ các mầm bệnh.
it's important to monitor the water after chlorinating.
Việc giám sát nước sau khi khử trùng là rất quan trọng.
chlorinating the industrial cooling water prevents scaling.
Khử trùng nước làm mát công nghiệp giúp ngăn ngừa cặn bẩn.
the city is chlorinating its water sources to combat contamination.
Thành phố đang khử trùng các nguồn nước của mình để chống lại sự ô nhiễm.
chlorinating water
thuốc nước clo
chlorinating agent
chất clo hóa
chlorinating pool
ao clo hóa
chlorinated solution
dung dịch đã clo hóa
chlorinating process
quy trình clo hóa
chlorinating system
hệ thống clo hóa
being chlorinated
đang được clo hóa
chlorinated product
sản phẩm đã clo hóa
chlorinating tank
thùng clo hóa
chlorinating equipment
thiết bị clo hóa
the pool is being chlorinating to ensure safe swimming conditions.
Việc khử trùng bể bơi bằng clo nhằm đảm bảo điều kiện bơi lội an toàn.
regularly chlorinating the water prevents bacterial growth.
Việc khử trùng nước định kỳ giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
we are chlorinating the municipal water supply daily.
Chúng tôi đang khử trùng nguồn nước đô thị hàng ngày.
chlorinating the wastewater is essential for environmental protection.
Khử trùng nước thải là rất cần thiết cho bảo vệ môi trường.
the process involves carefully chlorinating the solution.
Quy trình này bao gồm việc khử trùng dung dịch một cách cẩn thận.
they are chlorinating the swimming pool with chlorine tablets.
Họ đang khử trùng bể bơi bằng viên clo.
chlorinating the drinking water makes it safe to consume.
Khử trùng nước uống giúp đảm bảo an toàn khi sử dụng.
the technician is chlorinating the system to eliminate pathogens.
Kỹ thuật viên đang khử trùng hệ thống nhằm loại bỏ các mầm bệnh.
it's important to monitor the water after chlorinating.
Việc giám sát nước sau khi khử trùng là rất quan trọng.
chlorinating the industrial cooling water prevents scaling.
Khử trùng nước làm mát công nghiệp giúp ngăn ngừa cặn bẩn.
the city is chlorinating its water sources to combat contamination.
Thành phố đang khử trùng các nguồn nước của mình để chống lại sự ô nhiễm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay