high chlorinities
nồng độ clo cao
low chlorinities
nồng độ clo thấp
varying chlorinities
nồng độ clo khác nhau
measuring chlorinities
đo nồng độ clo
chlorinities levels
mức độ nồng độ clo
chlorinities analysis
phân tích nồng độ clo
chlorinities impact
tác động của nồng độ clo
chlorinities testing
kiểm tra nồng độ clo
chlorinities variation
biến đổi nồng độ clo
chlorinities measurement
đo lường nồng độ clo
the study measured the chlorinities of various water samples.
nghiên cứu đã đo lường độ muối clor của nhiều mẫu nước khác nhau.
different species of fish thrive in different chlorinities.
các loài cá khác nhau phát triển mạnh trong các độ muối clor khác nhau.
chlorinities can affect the health of marine ecosystems.
độ muối clor có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của các hệ sinh thái biển.
researchers are investigating the relationship between chlorinities and coral bleaching.
các nhà nghiên cứu đang điều tra mối quan hệ giữa độ muối clor và hiện tượng tẩy trắng san hô.
high chlorinities can lead to reduced biodiversity in aquatic environments.
độ muối clor cao có thể dẫn đến giảm đa dạng sinh học trong môi trường nước.
monitoring chlorinities is essential for managing fisheries sustainably.
việc giám sát độ muối clor là điều cần thiết để quản lý đánh bắt cá bền vững.
chlorinities are often measured in parts per thousand.
độ muối clor thường được đo bằng phần nghìn.
changes in chlorinities can indicate shifts in climate patterns.
những thay đổi về độ muối clor có thể cho thấy sự thay đổi trong các kiểu khí hậu.
scientists are studying how chlorinities influence nutrient availability.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách độ muối clor ảnh hưởng đến sự sẵn có của chất dinh dưỡng.
increased chlorinities can stress freshwater species.
mức độ muối clor tăng lên có thể gây căng thẳng cho các loài nước ngọt.
high chlorinities
nồng độ clo cao
low chlorinities
nồng độ clo thấp
varying chlorinities
nồng độ clo khác nhau
measuring chlorinities
đo nồng độ clo
chlorinities levels
mức độ nồng độ clo
chlorinities analysis
phân tích nồng độ clo
chlorinities impact
tác động của nồng độ clo
chlorinities testing
kiểm tra nồng độ clo
chlorinities variation
biến đổi nồng độ clo
chlorinities measurement
đo lường nồng độ clo
the study measured the chlorinities of various water samples.
nghiên cứu đã đo lường độ muối clor của nhiều mẫu nước khác nhau.
different species of fish thrive in different chlorinities.
các loài cá khác nhau phát triển mạnh trong các độ muối clor khác nhau.
chlorinities can affect the health of marine ecosystems.
độ muối clor có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của các hệ sinh thái biển.
researchers are investigating the relationship between chlorinities and coral bleaching.
các nhà nghiên cứu đang điều tra mối quan hệ giữa độ muối clor và hiện tượng tẩy trắng san hô.
high chlorinities can lead to reduced biodiversity in aquatic environments.
độ muối clor cao có thể dẫn đến giảm đa dạng sinh học trong môi trường nước.
monitoring chlorinities is essential for managing fisheries sustainably.
việc giám sát độ muối clor là điều cần thiết để quản lý đánh bắt cá bền vững.
chlorinities are often measured in parts per thousand.
độ muối clor thường được đo bằng phần nghìn.
changes in chlorinities can indicate shifts in climate patterns.
những thay đổi về độ muối clor có thể cho thấy sự thay đổi trong các kiểu khí hậu.
scientists are studying how chlorinities influence nutrient availability.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách độ muối clor ảnh hưởng đến sự sẵn có của chất dinh dưỡng.
increased chlorinities can stress freshwater species.
mức độ muối clor tăng lên có thể gây căng thẳng cho các loài nước ngọt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay