levels of difficulty
các cấp độ khó
raising levels
nâng cấp
levels increased
các cấp độ đã tăng
different levels
các cấp độ khác nhau
levels changed
các cấp độ đã thay đổi
checking levels
kiểm tra các cấp độ
set levels
thiết lập các cấp độ
high levels
các cấp độ cao
levels vary
các cấp độ khác nhau
new levels
các cấp độ mới
the game has multiple levels of difficulty to choose from.
trò chơi có nhiều cấp độ khó để lựa chọn.
she's reached a high level of expertise in her field.
cô ấy đã đạt được trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực của mình.
we need to assess the current levels of customer satisfaction.
chúng tôi cần đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng hiện tại.
the water level rose significantly after the heavy rain.
mực nước đã tăng đáng kể sau trận mưa lớn.
he's on a different level than the other players.
anh ấy ở một trình độ khác so với những người chơi khác.
the company operates on several levels of management.
công ty hoạt động trên nhiều cấp bậc quản lý.
the project is progressing at a satisfactory level.
dự án đang tiến triển ở mức độ thỏa đáng.
they are analyzing the various levels of risk involved.
họ đang phân tích các mức độ rủi ro khác nhau liên quan.
the building has five levels, including the basement.
tòa nhà có năm tầng, bao gồm cả tầng hầm.
she's studying at a higher level at university.
cô ấy đang học ở trình độ cao hơn tại trường đại học.
the stock market reached record levels yesterday.
thị trường chứng khoán đã đạt mức cao kỷ lục vào ngày hôm qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay