choanocyte

[Mỹ]/kəʊˈeɪnəsaɪt/
[Anh]/koʊˈeɪnəsaɪt/

Dịch

n. một loại tế bào được tìm thấy trong bọt biển giúp trong việc ăn uống và tuần hoàn nước
Word Forms
số nhiềuchoanocytes

Cụm từ & Cách kết hợp

choanocyte cell

tế bào choanocyte

choanocyte flagellum

pha roi choanocyte

choanocyte structure

cấu trúc choanocyte

choanocyte function

chức năng choanocyte

choanocyte role

vai trò của choanocyte

choanocyte layer

lớp choanocyte

choanocyte type

loại choanocyte

choanocyte culture

nuôi cấy choanocyte

choanocyte morphology

hình thái choanocyte

choanocyte lineage

dòng dõi choanocyte

Câu ví dụ

the choanocyte plays a crucial role in the feeding process of sponges.

tế bào choanocyte đóng vai trò quan trọng trong quá trình cho ăn của bọt biển.

choanocytes are specialized cells that help in water filtration.

tế bào choanocyte là những tế bào chuyên biệt giúp lọc nước.

each choanocyte has a flagellum that creates a water current.

mỗi tế bào choanocyte có một roi nhỏ tạo ra dòng nước.

the structure of choanocytes is essential for sponge physiology.

cấu trúc của tế bào choanocyte rất quan trọng đối với sinh lý của bọt biển.

choanocytes are often found in the inner layer of sponge bodies.

tế bào choanocyte thường được tìm thấy trong lớp bên trong của cơ thể bọt biển.

research on choanocytes can provide insights into early multicellular life.

nghiên cứu về tế bào choanocyte có thể cung cấp những hiểu biết về sự sống đa bào sơ khai.

choanocytes work together to ensure efficient nutrient absorption.

tế bào choanocyte hoạt động cùng nhau để đảm bảo hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả.

the movement of choanocytes is vital for the sponge's survival.

sự chuyển động của tế bào choanocyte rất quan trọng cho sự sống còn của bọt biển.

studying choanocytes helps scientists understand cellular evolution.

nghiên cứu về tế bào choanocyte giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa của tế bào.

in sponges, choanocytes are responsible for capturing food particles.

ở bọt biển, tế bào choanocyte chịu trách nhiệm bắt giữ các hạt thức ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay