| so sánh nhất | choicest |
no choice
không có lựa chọn
make choice
làm lựa chọn
best choice
lựa chọn tốt nhất
first choice
lựa chọn đầu tiên
right choice
lựa chọn đúng
wrong choice
lựa chọn sai
have choice
có lựa chọn
choice of
lựa chọn của
limited choice
lựa chọn giới hạn
free choice
lựa chọn tự do
making the right choice is crucial for your future career.
Lựa chọn đúng đắn là rất quan trọng đối với sự nghiệp tương lai của bạn.
we offer a wide choice of beverages and snacks.
Chúng tôi cung cấp nhiều lựa chọn đồ uống và đồ ăn nhẹ.
she had no choice but to accept the difficult situation.
Cô không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận tình huống khó khăn.
for lunch, you have the choice between soup and salad.
Đối với bữa trưa, bạn có thể lựa chọn giữa súp và salad.
this brand is the first choice for many professional athletes.
Thương hiệu này là lựa chọn hàng đầu của nhiều vận động viên chuyên nghiệp.
he is a man of excellent choice in literature.
Ông là người có gu chọn lựa tuyệt vời trong văn học.
the supermarket provides a great choice of organic products.
Siêu thị cung cấp nhiều lựa chọn sản phẩm hữu cơ tuyệt vời.
you must make a choice before the timer runs out.
Bạn phải đưa ra lựa chọn trước khi đồng hồ hết giờ.
the school gives students more choice regarding their subjects.
Trường học cho học sinh nhiều lựa chọn hơn về các môn học của họ.
this car represents a smart choice for budget-conscious buyers.
Xe hơi này là lựa chọn thông minh cho những người mua hàng tiết kiệm.
i respect your choice, even if i disagree with it.
Tôi tôn trọng lựa chọn của bạn, dù tôi có thể không đồng ý với nó.
she exercised her consumer choice by buying eco-friendly goods.
Cô đã thực hiện quyền lựa chọn người tiêu dùng bằng cách mua hàng thân thiện với môi trường.
no choice
không có lựa chọn
make choice
làm lựa chọn
best choice
lựa chọn tốt nhất
first choice
lựa chọn đầu tiên
right choice
lựa chọn đúng
wrong choice
lựa chọn sai
have choice
có lựa chọn
choice of
lựa chọn của
limited choice
lựa chọn giới hạn
free choice
lựa chọn tự do
making the right choice is crucial for your future career.
Lựa chọn đúng đắn là rất quan trọng đối với sự nghiệp tương lai của bạn.
we offer a wide choice of beverages and snacks.
Chúng tôi cung cấp nhiều lựa chọn đồ uống và đồ ăn nhẹ.
she had no choice but to accept the difficult situation.
Cô không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận tình huống khó khăn.
for lunch, you have the choice between soup and salad.
Đối với bữa trưa, bạn có thể lựa chọn giữa súp và salad.
this brand is the first choice for many professional athletes.
Thương hiệu này là lựa chọn hàng đầu của nhiều vận động viên chuyên nghiệp.
he is a man of excellent choice in literature.
Ông là người có gu chọn lựa tuyệt vời trong văn học.
the supermarket provides a great choice of organic products.
Siêu thị cung cấp nhiều lựa chọn sản phẩm hữu cơ tuyệt vời.
you must make a choice before the timer runs out.
Bạn phải đưa ra lựa chọn trước khi đồng hồ hết giờ.
the school gives students more choice regarding their subjects.
Trường học cho học sinh nhiều lựa chọn hơn về các môn học của họ.
this car represents a smart choice for budget-conscious buyers.
Xe hơi này là lựa chọn thông minh cho những người mua hàng tiết kiệm.
i respect your choice, even if i disagree with it.
Tôi tôn trọng lựa chọn của bạn, dù tôi có thể không đồng ý với nó.
she exercised her consumer choice by buying eco-friendly goods.
Cô đã thực hiện quyền lựa chọn người tiêu dùng bằng cách mua hàng thân thiện với môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay