choiceless option
lựa chọn không có
choiceless decision
quyết định không có lựa chọn
choiceless moment
khoảnh khắc không có lựa chọn
choiceless situation
tình huống không có lựa chọn
choiceless act
hành động không có lựa chọn
choiceless life
cuộc sống không có lựa chọn
choiceless path
con đường không có lựa chọn
choiceless state
trạng thái không có lựa chọn
choiceless response
phản hồi không có lựa chọn
choiceless future
tương lai không có lựa chọn
in a choiceless situation, you must make the best of what you have.
trong một tình huống không có lựa chọn, bạn phải tận dụng tối đa những gì bạn có.
feeling choiceless can lead to stress and anxiety.
cảm giác không có lựa chọn có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng.
sometimes we find ourselves in choiceless moments that define our character.
đôi khi chúng ta thấy mình trong những khoảnh khắc không có lựa chọn định hình tính cách của chúng ta.
when faced with a choiceless decision, trust your instincts.
khi đối mặt với một quyết định không có lựa chọn, hãy tin vào bản năng của bạn.
life can be choiceless, but we can choose how we respond.
cuộc sống có thể không có lựa chọn, nhưng chúng ta có thể chọn cách phản ứng.
in a choiceless environment, collaboration becomes essential.
trong một môi trường không có lựa chọn, sự hợp tác trở nên thiết yếu.
feeling choiceless often makes people feel trapped.
cảm giác không có lựa chọn thường khiến mọi người cảm thấy bị mắc kẹt.
we must learn to navigate choiceless paths with grace.
chúng ta phải học cách vượt qua những con đường không có lựa chọn một cách duyên dáng.
in times of crisis, we may find ourselves choiceless.
trong những thời điểm khủng hoảng, chúng ta có thể thấy mình không có lựa chọn.
being choiceless can sometimes lead to unexpected opportunities.
việc không có lựa chọn đôi khi có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
choiceless option
lựa chọn không có
choiceless decision
quyết định không có lựa chọn
choiceless moment
khoảnh khắc không có lựa chọn
choiceless situation
tình huống không có lựa chọn
choiceless act
hành động không có lựa chọn
choiceless life
cuộc sống không có lựa chọn
choiceless path
con đường không có lựa chọn
choiceless state
trạng thái không có lựa chọn
choiceless response
phản hồi không có lựa chọn
choiceless future
tương lai không có lựa chọn
in a choiceless situation, you must make the best of what you have.
trong một tình huống không có lựa chọn, bạn phải tận dụng tối đa những gì bạn có.
feeling choiceless can lead to stress and anxiety.
cảm giác không có lựa chọn có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng.
sometimes we find ourselves in choiceless moments that define our character.
đôi khi chúng ta thấy mình trong những khoảnh khắc không có lựa chọn định hình tính cách của chúng ta.
when faced with a choiceless decision, trust your instincts.
khi đối mặt với một quyết định không có lựa chọn, hãy tin vào bản năng của bạn.
life can be choiceless, but we can choose how we respond.
cuộc sống có thể không có lựa chọn, nhưng chúng ta có thể chọn cách phản ứng.
in a choiceless environment, collaboration becomes essential.
trong một môi trường không có lựa chọn, sự hợp tác trở nên thiết yếu.
feeling choiceless often makes people feel trapped.
cảm giác không có lựa chọn thường khiến mọi người cảm thấy bị mắc kẹt.
we must learn to navigate choiceless paths with grace.
chúng ta phải học cách vượt qua những con đường không có lựa chọn một cách duyên dáng.
in times of crisis, we may find ourselves choiceless.
trong những thời điểm khủng hoảng, chúng ta có thể thấy mình không có lựa chọn.
being choiceless can sometimes lead to unexpected opportunities.
việc không có lựa chọn đôi khi có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay