| số nhiều | choicenesses |
choiceness matters
tầm quan trọng của sự lựa chọn
choiceness of quality
sự lựa chọn về chất lượng
choiceness in selection
sự lựa chọn trong quá trình chọn lựa
choiceness factor
yếu tố lựa chọn
choiceness criteria
tiêu chí lựa chọn
choiceness approach
phương pháp lựa chọn
choiceness evaluation
đánh giá sự lựa chọn
choiceness assessment
đánh giá lựa chọn
choiceness options
các lựa chọn
choiceness principle
nguyên tắc lựa chọn
her choiceness in selecting ingredients makes the dish exquisite.
khả năng lựa chọn nguyên liệu của cô ấy khiến món ăn trở nên tuyệt vời.
the choiceness of the wine enhances the overall dining experience.
sự tinh tế của rượu vang nâng cao trải nghiệm ẩm thực tổng thể.
he appreciated the choiceness of the fabrics used in the suit.
anh đánh giá cao sự tinh tế của các loại vải được sử dụng trong bộ suit.
her choiceness in choosing friends reflects her personality.
khả năng lựa chọn bạn bè của cô ấy phản ánh tính cách của cô ấy.
the choiceness of the design was evident in every detail.
sự tinh tế của thiết kế thể hiện rõ ở mọi chi tiết.
he has a choiceness about his hobbies that shows his passion.
anh có sự tinh tế trong sở thích của mình cho thấy niềm đam mê của anh ấy.
the restaurant is known for the choiceness of its seafood dishes.
nhà hàng nổi tiếng với sự tinh tế của các món hải sản.
she has a choiceness in her taste for art that is commendable.
cô ấy có sự tinh tế trong gu thưởng thức nghệ thuật của mình đáng được khen ngợi.
his choiceness in music selection makes his playlists unique.
sự tinh tế trong lựa chọn âm nhạc của anh ấy khiến danh sách phát của anh ấy trở nên độc đáo.
the choiceness of the hotel amenities impressed the guests.
sự tinh tế của các tiện nghi khách sạn đã gây ấn tượng với khách.
choiceness matters
tầm quan trọng của sự lựa chọn
choiceness of quality
sự lựa chọn về chất lượng
choiceness in selection
sự lựa chọn trong quá trình chọn lựa
choiceness factor
yếu tố lựa chọn
choiceness criteria
tiêu chí lựa chọn
choiceness approach
phương pháp lựa chọn
choiceness evaluation
đánh giá sự lựa chọn
choiceness assessment
đánh giá lựa chọn
choiceness options
các lựa chọn
choiceness principle
nguyên tắc lựa chọn
her choiceness in selecting ingredients makes the dish exquisite.
khả năng lựa chọn nguyên liệu của cô ấy khiến món ăn trở nên tuyệt vời.
the choiceness of the wine enhances the overall dining experience.
sự tinh tế của rượu vang nâng cao trải nghiệm ẩm thực tổng thể.
he appreciated the choiceness of the fabrics used in the suit.
anh đánh giá cao sự tinh tế của các loại vải được sử dụng trong bộ suit.
her choiceness in choosing friends reflects her personality.
khả năng lựa chọn bạn bè của cô ấy phản ánh tính cách của cô ấy.
the choiceness of the design was evident in every detail.
sự tinh tế của thiết kế thể hiện rõ ở mọi chi tiết.
he has a choiceness about his hobbies that shows his passion.
anh có sự tinh tế trong sở thích của mình cho thấy niềm đam mê của anh ấy.
the restaurant is known for the choiceness of its seafood dishes.
nhà hàng nổi tiếng với sự tinh tế của các món hải sản.
she has a choiceness in her taste for art that is commendable.
cô ấy có sự tinh tế trong gu thưởng thức nghệ thuật của mình đáng được khen ngợi.
his choiceness in music selection makes his playlists unique.
sự tinh tế trong lựa chọn âm nhạc của anh ấy khiến danh sách phát của anh ấy trở nên độc đáo.
the choiceness of the hotel amenities impressed the guests.
sự tinh tế của các tiện nghi khách sạn đã gây ấn tượng với khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay